N177 — Không ăn các sinh vật sinh ra từ vật thối rữa
English: Not to eat anything that creeps on the earth.
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול רמש הארץ
Nguồn Torah: Lêvi 11:44 — “… các ngươi hãy thánh hóa mình và nên thánh, vì Ta là thánh; đừng làm ô uế mình bằng bất cứ loài nhung nhúc nào bò trên mặt đất.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Chữ quyết định là רֶמֶשׂ (remes (“loài bò”), và cách Maimonides định nghĩa nó phản ánh sinh học trung đại. Mishneh Torah viết: những loài “sinh ra trong đống phân và trong xác thối, như dòi và giun, không sinh ra từ giống đực và giống cái mà từ phân đã thối rữa” — đó là những gì được gọi là “bò trên mặt đất”. Người ăn một lượng bằng quả ô liu thì chịu hình phạt roi (malkot). Như vậy Maimonides phân biệt N177 với N176 bằng cách sinh sản: loài sinh từ cha mẹ và loài được cho là tự sinh.
Bối cảnh và ý nghĩa: Quan niệm “tự sinh” — rằng dòi sinh ra từ thịt thối — là tri thức phổ biến trong khoa học Hy Lạp và trung đại, bắt nguồn từ Aristotle, và chỉ bị bác bỏ bằng thực nghiệm từ thế kỷ XVII với Francesco Redi và thế kỷ XIX với Louis Pasteur. Việc Maimonides xây dựng một định nghĩa pháp lý trên nền tri thức ấy là một ví dụ rõ về cách luật Do Thái (halakhah) trung đại hấp thu khoa học của thời mình. Điều đó không làm thay đổi phạm vi thực tế của điều cấm: dòi và giun vẫn bị cấm, dù cách phân loại sinh học đã khác. Luật thực phẩm, kashrut, là một trong những lĩnh vực của Torah vẫn được tuân thủ rộng rãi nhất ngày nay, và các điều cấm từ N172 đến N180 là nền tảng của nó. Chúng áp dụng cho người Do Thái; Torah không đặt chúng thành quy tắc cho các dân tộc khác.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Người đọc hiện đại nên thấy rằng phạm trù pháp lý ở đây được xác định bằng một mô tả sinh học đã lỗi thời; điều đó không phải một lỗi của Torah mà là dấu vết của thời đại Maimonides. Nó cũng không làm các loài ấy trở thành được phép.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 11:41–45; Maimonides, danh mục mitzvah N177; Sefer HaMitzvot, điều cấm 177.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Foods 2:13.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 11 và phần luận về hệ thống thực phẩm như một “hệ đạo đức”; Mary Douglas, Purity and Danger (1966), chương “The Abominations of Leviticus”. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.