N176 — Không ăn các loài lúc nhúc trên mặt đất
English: Not to eat insects that breed on land.
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול שרץ הארץ
Nguồn Torah: Lêvi 11:41 — “Mọi loài nhung nhúc trên mặt đất đều là điều ghê tởm; không được ăn.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm הַשֶּׁרֶץ הַשֹּׁרֵץ עַל הָאָרֶץ (hasheretz hashoretz al ha’aretz (“loài nhung nhúc bò trên mặt đất”) lặp gốc sh-r-tz hai lần, như muốn nhấn vào chính chuyển động nhung nhúc. Mishneh Torah nêu ví dụ: rắn, bọ cạp, bọ hung, rết và những loài tương tự. Bản tiếng Anh “insects” hẹp hơn nguyên văn: điều cấm bao gồm cả bò sát và các động vật nhỏ khác. Người ăn một lượng bằng quả ô liu thì chịu hình phạt roi (malkot).
Bối cảnh và ý nghĩa: Torah còn nêu riêng tám loài sheratzim ở Lêvi 11:29–30 — như chuột, chuột chũi và các loài thằn lằn — không chỉ bị cấm ăn mà còn truyền ô uế khi chết. Mishneh Torah nói với tám loài ấy, người ăn chỉ một lượng bằng hạt đậu lăng đã chịu roi, vì “lượng để bị phạt khi ăn bằng lượng để truyền ô uế”. Sự phân tầng ấy cho thấy luật thực phẩm và luật thanh sạch nghi lễ đan xen với nhau. Torah không nêu lý do cho các luật này ngoài lời kêu gọi “hãy nên thánh, vì Ta là thánh” (Lêvi 11:44–45). Các giải thích về sau rất đa dạng: Maimonides, trong Sách Hướng dẫn cho người bối rối III:48, cho rằng thực phẩm bị cấm phần lớn có hại cho sức khỏe; nhà nhân học Mary Douglas đọc chúng như một hệ thống phân loại, nơi con vật “lệch khỏi loại của mình” bị coi là không thanh sạch; Jacob Milgrom đọc chúng như một hệ thống đạo đức giới hạn việc con người giết động vật. Không cách giải thích nào được coi là duy nhất. Luật thực phẩm, kashrut, là một trong những lĩnh vực của Torah vẫn được tuân thủ rộng rãi nhất ngày nay, và các điều cấm từ N172 đến N180 là nền tảng của nó. Chúng áp dụng cho người Do Thái; Torah không đặt chúng thành quy tắc cho các dân tộc khác.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Người đọc Việt có thể lưu ý rằng nhiều món ăn từ ếch, rắn, nhộng hay côn trùng chiên đều nằm trong các điều cấm này đối với người Do Thái giữ luật. Đây là quy định tôn giáo, không phải phán xét về ẩm thực các nền văn hóa khác.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 11:29–31 và 11:41–42; Maimonides, danh mục mitzvah N176; Sefer HaMitzvot, điều cấm 176.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Foods 2:6–10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 11 và phần luận về hệ thống thực phẩm như một “hệ đạo đức”; Mary Douglas, Purity and Danger (1966), chương “The Abominations of Leviticus”. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.