N193 — Không ăn sản vật của vườn nho gieo lẫn giống
English: Not to eat mixed species planted in a vineyard.
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול כלאי הכרם
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 22:9 — “Đừng gieo vườn nho của ngươi hai loại giống, kẻo toàn bộ hoa lợi, cả hạt giống ngươi gieo lẫn sản vật của vườn nho, trở thành vật bị thánh hóa.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ תִּקְדַּשׁ (tikdash (“bị thánh hóa”) là chữ đáng chú ý nhất: sản vật của sự pha giống bị cấm (kilayim) không bị gọi là “ô uế” mà là “bị thánh hóa”, tức bị tách khỏi mọi sử dụng thông thường. Danh mục trong Mishneh Torah ghi: “đây là lệnh cấm ăn”. Mishneh Torah giải thích: một loại ngũ cốc hay rau được gieo cùng với cây nho — dù do người Israel hay người ngoài gieo, dù tự mọc — thì cả hai, rau lẫn nho, đều bị cấm ăn và hưởng lợi. Người ăn một lượng bằng quả ô liu chịu hình phạt roi (malkot).
Bối cảnh và ý nghĩa: Luật gieo lẫn giống, kilayim, là một họ điều luật về sự tách biệt các loại: không lai giống súc vật, không gieo hai loại hạt chung, không mặc vải pha len và lanh (sha’atnez), và không gieo lẫn trong vườn nho. Chỉ riêng vườn nho có hệ quả nặng nhất là cấm ăn. Mishneh Torah nêu một giới hạn địa lý: ở Đất Israel đây là luật Torah; ngoài Đất, kilayim trong vườn nho chỉ là luật các hiền sĩ, và trái cây nghi ngờ thì được phép. Giới nghiên cứu, như Mary Douglas, đọc cả họ luật này như biểu hiện của một thế giới quan về trật tự và phân loại trong văn bản tư tế. Điều cấm này vẫn được tuân thủ ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nhầm luật này với các vấn đề về cây trồng biến đổi gen hay kỹ thuật ghép cây hiện đại; đó là những câu hỏi mà các thẩm quyền luật Do Thái (halakhah) đương đại bàn riêng. Điều luật nói về việc gieo hai loại giống trong vườn nho.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 22:9–11; Lêvi 19:19; Maimonides, danh mục mitzvah N193; Sefer HaMitzvot, điều cấm 193.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Foods 10:6–8; Mishnah Kilayim 4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 22:9–11; Mary Douglas, Purity and Danger (1966). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.