N328 — Không làm việc trong ngày đầu lễ Sukkot
English: Not to work on the first day of the festival [of Sukkot].
Hebrew (Maimonides): שלא לעשות מלאכה בראשון של חג
Nguồn Torah: Lêvi 23:35 — “Ngày thứ nhất là một cuộc họp thánh; đừng làm công việc lao động nào.” Xem thêm Dân Số 29:12.
Ngữ nghĩa và cách dịch: כָּל מְלֶאכֶת עֲבֹדָה לֹא תַעֲשׂוּ (kol melekhet avodah lo ta’asu). Lêvi 23 và Dân Số 28–29 dùng cho các ngày lễ công thức כָּל מְלֶאכֶת עֲבֹדָה (kol melekhet avodah (“mọi công việc lao động”), khác với “mọi công việc” dùng cho Shabbat và Yom Kippur. Xuất Hành 12:16 nói rõ ngoại lệ: trong ngày lễ được làm việc cần cho אֹכֶל נֶפֶשׁ (okhel nefesh (“thức ăn cho người”), như nấu nướng và nướng bánh. Xem nghỉ ngơi trong ngày lễ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah gọi sáu ngày Torah cấm làm việc là יָמִים טוֹבִים (yamim tovim): ngày đầu và ngày thứ bảy của Pesach, ngày đầu và ngày thứ tám của lễ Sukkot, Shavuot, và ngày đầu tháng thứ bảy. Ngày đầu của Sukkot, ngày 15 tháng thứ bảy, mở đầu bảy ngày sống trong lều và cầm bốn loại cây. Maimonides nói: ai làm một công việc không nhằm chuẩn bị thức ăn, như xây, phá hay dệt, thì bỏ mệnh lệnh tích cực và vi phạm điều cấm, và nếu có nhân chứng và cảnh cáo thì chịu hình phạt roi (malkot). Mishnah Megillah 1:5 tóm tắt: “giữa ngày lễ và Shabbat, chỉ khác nhau ở việc chuẩn bị thức ăn”. Việc mang đồ và nhóm lửa, vốn được phép vì thức ăn, được phép cả khi không vì thức ăn. Ngoài Eretz Yisrael, cộng đồng Do Thái giữ thêm một ngày lễ thứ hai theo luật kinh sư (rabbi). Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu ngày lễ như một Shabbat thứ hai: được nấu ăn, mang đồ và dùng lửa có sẵn. Nhưng cũng không nên coi ngày lễ như ngày nghỉ bình thường: viết, xây, buôn bán và các công việc khác đều bị cấm.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 23:34–36; Dân Số 29:12; Maimonides, danh mục mitzvah N328; Sefer HaMitzvot, điều cấm 328.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Rest on a Holiday 1.1; Mishneh Torah, Rest on a Holiday 1.2.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.