N335 — Không quan hệ tính dục với cháu gái ngoại

English: Not to have intimate relations with one’s daughter’s daughter.

Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות בת הבת

Nguồn Torah: Lêvi 18:10 — “…hay con gái con gái ngươi, vì sự trần truồng của họ là của chính ngươi.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: אוֹ בַת בִּתְּךָ לֹא תְגַלֶּה עֶרְוָתָן (o vat bittekha lo tegalleh ervatan). Lêvi 18 dùng lặp đi lặp lại công thức לֹא תְגַלֶּה עֶרְוָה (lo tegalleh ervah), “đừng phơi bày sự trần truồng”, một cách nói kín đáo cho quan hệ tính dục. Nửa sau của câu Lêvi 18:10, song song với N334.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah xếp quan hệ này vào nhóm bị án thiêu, như cháu gái nội và con gái. Maimonides trong danh mục giải thích rằng vì Torah đã cấm cháu gái, nên Torah “im lặng” về con gái, vì điều ấy hiển nhiên hơn (N336). Theo luật kinh sư (rabbi), hôn nhân giữa hai người trong nhóm các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) không có hiệu lực, và điều cấm áp dụng cho cả người nam lẫn người nữ. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Như các điều khác trong nhóm này, điều cấm áp dụng cả khi người cháu sinh ra ngoài hôn nhân.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N334 · Danh mục 613 điều răn · N336 →