N337 — Không quan hệ tính dục với một phụ nữ và con gái của bà
English: Not to have intimate relations with a woman and her daughter.
Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות אישה ובתה
Nguồn Torah: Lêvi 18:17 — “Đừng phơi bày sự trần truồng của một người phụ nữ và con gái của bà; đừng lấy con gái của con trai bà hay con gái của con gái bà để phơi bày sự trần truồng của họ; họ là máu thịt, đó là điều đồi bại.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: עֶרְוַת אִשָּׁה וּבִתָּהּ לֹא תְגַלֵּה (ervat ishah u-vittah lo tegalleh). Lêvi 18 dùng lặp đi lặp lại công thức לֹא תְגַלֶּה עֶרְוָה (lo tegalleh ervah), “đừng phơi bày sự trần truồng”, một cách nói kín đáo cho quan hệ tính dục. Chữ cuối câu, זִמָּה הִוא (zimmah hi), “đó là điều đồi bại”, là từ nặng nề nhất trong chương. Điều cấm này áp dụng cho người đã cưới một phụ nữ: không được quan hệ với con gái riêng của vợ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: khi một người đàn ông cưới vợ, sáu người phụ nữ trong họ hàng của vợ trở thành bị cấm với ông mãi mãi: mẹ vợ, bà ngoại và bà nội của vợ, con gái, cháu ngoại và cháu nội của vợ. Nếu vi phạm khi vợ còn sống thì cả hai bị án thiêu (Lêvi 20:14); sau khi vợ qua đời thì chỉ chịu hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet). Luật này bảo vệ gia đình có con riêng, nơi người cha dượng sống cùng con gái của vợ. Theo luật kinh sư (rabbi), hôn nhân giữa hai người trong nhóm các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) không có hiệu lực, và điều cấm áp dụng cho cả người nam lẫn người nữ. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều cấm có hai hướng: nó cũng cấm quan hệ với mẹ vợ. Maimonides tách các trường hợp theo từng câu trong Lêvi 18 và Lêvi 20.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 18:17; Lêvi 20:14; Maimonides, danh mục mitzvah N337; Sefer HaMitzvot, điều cấm 337.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 2.7; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 2.8; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 1.5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.