N341 — Không quan hệ tính dục với dì ruột
English: Not to have intimate relations with one’s mother’s sister.
Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות אחות האם
Nguồn Torah: Lêvi 18:13 — “Đừng phơi bày sự trần truồng của chị em gái mẹ ngươi, vì bà là máu thịt của mẹ ngươi.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: עֶרְוַת אֲחוֹת אִמְּךָ לֹא תְגַלֵּה (ervat achot immekha lo tegalleh). Tiếng Việt “dì” chỉ đúng chị em gái của mẹ. Câu này song song với lệnh cấm quan hệ với cô ruột (N340), và cũng dùng lý do “máu thịt”, שְׁאֵר (she’er).
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: chị em gái của mẹ, dù cùng cha hay cùng mẹ với mẹ, trong hay ngoài hôn nhân, đều bị cấm. Hình phạt là hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet), không có án tử của tòa. Maimonides còn nêu một quy định phòng ngừa: người ta không nên cưới vợ ở hai thành phố khác nhau, vì sau nhiều năm con cái có thể cưới nhau mà không biết, như anh cưới em gái hay cháu cưới dì. Theo luật kinh sư (rabbi), hôn nhân giữa hai người trong nhóm các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) không có hiệu lực, và điều cấm áp dụng cho cả người nam lẫn người nữ. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Luật hôn nhân Việt Nam cũng cấm quan hệ này, nhưng vì lý do “ba đời”. Torah thì chỉ cấm cháu trai với dì, không cấm chú bác hay cậu cưới cháu gái.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 18:13; Lêvi 20:19; Maimonides, danh mục mitzvah N341; Sefer HaMitzvot, điều cấm 341.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 2.5; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 21.29.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.