N35 — Không niệm chú theo lối buộc bùa (chover chaver)
English: Not to cast spells.
Hebrew (Maimonides): שלא לחבור חבר
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 18:10–11 — “… kẻ buộc bùa chú”.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm חֹבֵר חָבֶר (chover chaver) nghĩa chữ là “kẻ nối, buộc một mối nối”, có lẽ ám chỉ việc buộc hay trói bằng lời chú. Maimonides định nghĩa người niệm chú (chover) là người nói những lời không thuộc ngôn ngữ nào và không có nghĩa, rồi trong sự dại dột của mình tin rằng chúng có tác dụng — chẳng hạn đọc câu này thì rắn hay bọ cạp không cắn, đọc câu kia thì người không bị hại. Có người còn cầm chìa khóa hay đồng xu trong tay khi đọc. Cấu thành để chịu hình phạt roi (malkot) là lời chú đi kèm một hành vi, dù chỉ là cầm vật gì đó hay chỉ tay.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah chứa hai điều khoản halakhah liền nhau cho thấy rõ ranh giới mà Maimonides vạch ra. Thứ nhất, người bị bọ cạp hay rắn cắn thì được phép đọc lời chú lên vết cắn, kể cả trong Shabbat, “để trấn an tâm trí và làm vững lòng”: ông nói thẳng rằng việc ấy không có tác dụng gì, nhưng vì người bệnh đang nguy hiểm nên các hiền sĩ cho phép để họ khỏi hoảng loạn. Thứ hai, người đọc câu Torah lên vết thương, hay đặt cuộn Torah hoặc hộp kinh (tefillin) lên đứa trẻ cho nó ngủ, thì không những phạm vào điều cấm mà còn biến lời Torah thành thuốc chữa thân thể trong khi chúng là thuốc cho linh hồn. Ngược lại, người khỏe mạnh đọc Thánh Vịnh để công đức của việc đọc che chở mình thì được phép. Maimonides khép chương luật này bằng một nhận định thẳng thắn: mọi điều ấy đều là “lời dối và hư ảo”, những thứ người thờ ngẫu tượng thời xưa dùng để dẫn dắt các dân, và không xứng để Israel — những người ông gọi là “khôn ngoan con của khôn ngoan” — bị cuốn theo hay tin rằng chúng có ích. Ông dẫn Dân Số 23:23, “không có bói điềm nơi Jacob, không có thuật bói nơi Israel”. Lập trường này, coi bói toán là vô hiệu chứ không phải một sức mạnh nguy hiểm, không được mọi thẩm quyền kinh sư (rabbi) chia sẻ.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên dịch chover chaver — lối niệm chú buộc bùa đơn giản là “phù phép” rồi đánh đồng với mọi hình thức cầu nguyện. Maimonides tách rõ lời chú vô nghĩa, việc dùng câu Kinh Thánh như bùa, và việc đọc Thánh Vịnh như hành vi đạo đức. Ví dụ người bị rắn cắn cũng cho thấy luật Do Thái (halakhah) đặt sức khỏe tinh thần của người đang nguy hiểm lên trên sự chặt chẽ của nguyên tắc.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 18:10–11; Maimonides, danh mục mitzvah N35; Sefer HaMitzvot, điều cấm 35.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 11:10–12; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 11:16; Talmud Babylon, Sanhedrin 65a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 18:9–14 và phụ lục về bói toán; Frederick H. Cryer, Divination in Ancient Israel and Its Near Eastern Environment, về bối cảnh so sánh. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.