N34 — Không thực hành phép phù thủy
English: Not to practice sorcery.
Hebrew (Maimonides): שלא לכשף
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 18:10–11 — “… kẻ làm phù thủy”; hình phạt được nêu riêng ở Xuất Hành 22:17, “chớ để nữ phù thủy sống”.
Ngữ nghĩa và cách dịch: מְכַשֵּׁף (mekhashef) là người thực hiện כִּשּׁוּף (kishuf), tức hành vi được cho là tác động siêu nhiên thật lên thế giới, khác với các kỹ thuật đoán biết ở N31–N33. Maimonides định nghĩa cấu thành rất hẹp: chỉ người thực sự làm một hành vi phù thủy mới chịu án nặng; người chỉ làm trò đánh lừa thị giác, khiến người xem tưởng mình làm được điều gì trong khi không làm, thì chịu roi kỷ luật của rabbi. Mishnah Sanhedrin 7:11 nêu cùng ranh giới ấy qua ví dụ hai người “hái dưa”: người thực sự làm thì chịu tội, người chỉ tạo ảo ảnh thì không.
Bối cảnh và ý nghĩa: Câu Xuất Hành 22:17 dùng dạng giống cái, מְכַשֵּׁפָה (mekhashefah), và Talmud Sanhedrin 67a xác định luật áp dụng như nhau cho cả nam lẫn nữ; nhưng lý do nó đưa ra cho dạng giống cái là một nhận định mang định kiến giới của thời đại — “vì phần đông phụ nữ hay dính vào phù thủy” — và cần được đọc như tư liệu lịch sử về quan niệm, không phải như một sự thật. Cần nói thẳng rằng câu này có một lịch sử tiếp nhận đau thương: trong các cuộc xử án phù thủy ở châu Âu đầu thời cận đại, bản dịch của nó được viện dẫn để biện minh cho việc hành hình rất nhiều người, phần lớn là phụ nữ. Lối đọc kinh sư (rabbi) đi theo hướng ngược lại: đòi hành vi cụ thể, nhân chứng, lời cảnh cáo và thẩm quyền của một tòa đã không còn tồn tại. Maimonides khép chương luật này bằng một nhận định thẳng thắn: mọi điều ấy đều là “lời dối và hư ảo”, những thứ người thờ ngẫu tượng thời xưa dùng để dẫn dắt các dân, và không xứng để Israel — những người ông gọi là “khôn ngoan con của khôn ngoan” — bị cuốn theo hay tin rằng chúng có ích. Ông dẫn Dân Số 23:23, “không có bói điềm nơi Jacob, không có thuật bói nơi Israel”. Lập trường này, coi bói toán là vô hiệu chứ không phải một sức mạnh nguy hiểm, không được mọi thẩm quyền rabbi chia sẻ.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không được đọc N34 hay Xuất Hành 22:17 như lời biện minh cho bạo lực đối với bất kỳ ai bị cáo buộc là phù thủy — điều vẫn gây ra nạn nhân ở nhiều nơi ngày nay. Đây là luật của một hệ thống tòa án cổ đại, với những điều kiện tố tụng mà chính truyền thống rabbi đã thu hẹp đến mức rất khó áp dụng. Cũng nên phân biệt kishuf với các trò ảo thuật biểu diễn: chính Maimonides đã tách “làm thật” khỏi “đánh lừa thị giác”.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 18:10–11; Xuất Hành 22:17; Maimonides, danh mục mitzvah N34; Sefer HaMitzvot, điều cấm 34.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Talmud Babylon, Sanhedrin 67a; Mishnah Sanhedrin 7:11; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 11:15; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 11:16.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 22:17; Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 18:10. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.