N31 — Không hành nghề bói toán theo lối kesem
English: Not to practice black magic.
Hebrew (Maimonides): שלא לקסום
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 18:10–11 — “Chớ để thấy nơi ngươi … kẻ bói theo lối kesem”; đây là mục đầu tiên sau lệnh cấm cho con đi qua lửa trong danh sách dài của đoạn văn.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Bản tiếng Anh “black magic” gây hiểu lầm. קֶסֶם (kesem) trong định nghĩa của Maimonides không phải ma thuật gây hại mà là một kỹ thuật đoán trước: người קוֹסֵם (kosem) làm một hành vi nào đó để tâm trí trống rỗng, tách khỏi mọi thứ, cho đến khi nói ra những điều sắp xảy đến hoặc nên làm hay nên tránh. Mishneh Torah liệt kê các phương thức: dùng cát hay đá, cúi rạp xuống đất rồi lắc lư và gào lên, nhìn vào gương sắt hay đèn thủy tinh, hoặc chống gậy và gõ gậy cho đến khi tâm trí rỗng lặng. Ông dẫn Hôsê 4:12, “dân Ta hỏi khúc gỗ, và gậy của nó nói cho nó biết”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides phân biệt hai vai: người hành nghề kosem thì chịu hình phạt roi (malkot) nếu đã thực hiện một hành vi; người tìm đến hỏi kosem cũng vi phạm, nhưng chịu roi kỷ luật của rabbi. Cách phân tầng ấy lặp lại trong suốt chương. Ở phần luật về các nền tảng, ông còn đặt câu hỏi vì sao ngôn sứ khác với thầy bói nếu cả hai đều nói về tương lai, và trả lời rằng lời của thầy bói có khi ứng có khi không, còn lời ngôn sứ thật thì không sai. Maimonides khép chương luật này bằng một nhận định thẳng thắn: mọi điều ấy đều là “lời dối và hư ảo”, những thứ người thờ ngẫu tượng thời xưa dùng để dẫn dắt các dân, và không xứng để Israel — những người ông gọi là “khôn ngoan con của khôn ngoan” — bị cuốn theo hay tin rằng chúng có ích. Ông dẫn Dân Số 23:23, “không có bói điềm nơi Jacob, không có thuật bói nơi Israel”. Lập trường này, coi bói toán là vô hiệu chứ không phải một sức mạnh nguy hiểm, không được mọi thẩm quyền kinh sư (rabbi) chia sẻ.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Nên tránh dịch kesem là “ma thuật đen”: định nghĩa pháp lý của nó là một kỹ thuật bói toán, và ma thuật theo nghĩa hành động siêu nhiên được Maimonides xếp vào một điều khác là N34. Mô tả của ông về nhìn gương hay chống gậy có vẻ gần với một số lối xem bói quen thuộc, nhưng đó là sự tương đồng bề ngoài cần lập luận riêng, không phải phán xét về thực hành văn hóa Việt Nam.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 18:10–11; Hôsê 4:12; Maimonides, danh mục mitzvah N31; Sefer HaMitzvot, điều cấm 31.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 11:6–7; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 11:16; Mishneh Torah, Foundations of the Torah 10:3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 18:9–14 và phụ lục về bói toán; Frederick H. Cryer, Divination in Ancient Israel and Its Near Eastern Environment, về bối cảnh so sánh. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.