N37 — Không tìm đến hỏi người hành nghề yid’oni
English: Not to consult a yid’oni.
Hebrew (Maimonides): שלא לשאול ביידעוני
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 18:10–11 — “… và yid’oni”, ngay sau cụm “kẻ hỏi ov”.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Torah chỉ dùng một động từ שֹׁאֵל (sho’el (“hỏi”) cho cả người hành nghề yid’oni lẫn người hành nghề yid’oni, nhưng Maimonides vẫn đếm thành hai điều cấm riêng. Lý do song song với cách ông tách N8 và N9: hai kỹ thuật khác nhau thì việc tìm đến mỗi loại cũng là hai hành vi khác nhau. yid’oni, theo mô tả của ông, là người ngậm xương một loài chim tên yadua, xông hương và rơi vào trạng thái co giật rồi nói ra điều sắp đến; người đến hỏi là người đặt câu hỏi cho trạng thái ấy trả lời.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mức trách nhiệm theo Mishneh Torah giống hệt N36: người hỏi chịu roi kỷ luật của rabbi, còn nếu đã hành động theo lời đáp thì chịu hình phạt roi (malkot). Việc Maimonides giữ hai mục riêng cho hai hành vi hỏi gần như giống nhau là một chỉ dấu tốt về phương pháp của ông: danh mục 613 điều không nhằm gom các ý tưởng tương tự vào một, mà nhằm liệt kê từng cấu thành pháp lý độc lập mà ông nhận diện trong văn bản Torah. Cặp ov–yid’oni xuất hiện bốn lần trong danh mục các điều cấm của ông: hai lần cho người hành nghề và hai lần cho người đến hỏi. Kinh Thánh Hebrew cung cấp một tường thuật trọn vẹn về đúng hành vi này: 1 Samuel 28 kể vua Saul, người đã trục xuất các ov và yid’oni khỏi xứ, lại cải trang tìm đến một phụ nữ hành nghề ov ở En-dor trước trận chiến cuối cùng. Sách Sử Biên Niên sau đó còn nêu việc “hỏi ov” như một trong những lý do Saul phải chết (1 Sử Biên Niên 10:13) — một nhận định thần học của tác giả sách ấy, không phải một phán quyết của tòa.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên gộp N36 và N37 thành một điều “không cầu cơ, gọi hồn”. Hai mục tồn tại song song chính vì Maimonides phân biệt hai kỹ thuật, và phạm vi mỗi điều gắn với mô tả của ông. Mọi đối chiếu sang thực hành ở Việt Nam đều là so sánh văn hóa cần lập luận riêng.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 18:10–11; Lêvi 19:31; Maimonides, danh mục mitzvah N37; Sefer HaMitzvot, điều cấm 37.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 11:14; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 6:2 về định nghĩa yid’oni.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 18:9–14; Frederick H. Cryer, Divination in Ancient Israel and Its Near Eastern Environment. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.