N8 — Không thực hành nghi thức của ov

English: Not to perform the deeds associated with an ov.

Hebrew (Maimonides): שלא לעשות מעשה אוב

Nguồn Torah: Lêvi 19:31 — “Đừng quay về phía các ov và các yid’oni; đừng tìm đến chúng để bị ô uế vì chúng”; Lêvi 20:27 nêu hình phạt cho người hành nghề.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Từ אוֹב (ov) không có nghĩa chắc chắn. Trong Kinh Thánh Hebrew nó có lúc như chỉ vong linh được gọi lên, có lúc như chỉ chính người hành nghề, và có giả thuyết ngữ văn nối nó với một vật đựng bằng da. Điểm cần chú ý là Maimonides không định nghĩa điều cấm bằng niềm tin mà bằng chuỗi thao tác: xông một loại hương nhất định, thực hiện những động tác riêng, rồi tạo ra hiệu quả như có tiếng nói phát ra từ dưới nách người hành lễ để trả lời câu hỏi. Mishnah Sanhedrin 7:7 mô tả cùng chi tiết ấy bằng cụm pitom hamedaber mishechyo. Vì điều cấm gắn với hành vi, nó khác hẳn N1 vốn thuộc về nội tâm.

Bối cảnh và ý nghĩa: Trong tường thuật Kinh Thánh, 1 Samuel 28 kể việc vua Saul tìm đến một người phụ nữ hành nghề ov tại En-dor sau khi chính ông đã trục xuất những người như vậy. Đoạn ấy là văn tường thuật, không phải văn luật, nhưng nó cho thấy thực hành này tồn tại và bị nhà cầm quyền coi là phi pháp. Trong Mishneh Torah, Maimonides xếp ovyid’oni vào cùng chương với các hình thức mà ông gọi chung là phụng tự xa lạ, và gắn mức trách nhiệm nặng nhất cho người cố ý thực hiện trước người làm chứng. Ở nơi khác trong trước tác của mình, ông còn cho rằng những kỹ thuật này không có hiệu lực thật, quan điểm không được mọi thẩm quyền rabbi đồng tình.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Người đọc Việt rất dễ quy chiếu ov sang gọi hồn, lên đồng hay hầu bóng. Sự giống nhau chỉ nằm ở mô tả bề ngoài; phạm trù pháp lý ở đây được xác định bằng những thao tác cụ thể mà Maimonides liệt kê, trong một bối cảnh tôn giáo khác hẳn. Việc đối chiếu hai hệ thống là công việc so sánh văn hóa, không phải kết luận rút ra từ chính điều cấm này. Ngoài ra, N8 nhắm vào người thực hiện nghi thức; việc tìm đến hỏi han được Torah nói tới trong cùng câu nhưng Maimonides tính thành điều cấm riêng.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N7 · Danh mục 613 điều răn · N9 →