P1 — Nhận biết rằng Thiên Chúa hiện hữu
English: To know that God exists.
Hebrew (Maimonides): לֵידַע שֶׁיֵּשׁ שָׁם אֱלוֹהַּ
Nguồn Torah: Xuất Hành 20:2 — “Ta là YHWH, Thiên Chúa của ngươi, Đấng đã đưa ngươi ra khỏi đất Ai Cập, khỏi nhà nô lệ.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Maimonides trình bày điều này như việc nhận biết hoặc xác tín rằng có một Nguyên nhân đầu tiên, là nguồn gốc của mọi tồn tại. Vì thế, “nhận biết” sát với nội dung ông giải thích hơn cách diễn đạt mơ hồ “chỉ có một Đức Chúa Trời duy nhất”. Tính duy nhất của Thiên Chúa được ông tính thành một điều khác.
Bối cảnh và ý nghĩa: Câu Torah mở đầu bằng căn tính và hành động giải phóng của YHWH, chứ không bằng một định nghĩa triết học trừu tượng. Trong mạch kể của Xuất Hành, thẩm quyền của Đấng ban luật gắn với việc đưa Israel khỏi ách nô lệ. Maimonides, viết trong môi trường triết học Do Thái–Hồi giáo trung đại, diễn đạt câu này bằng ngôn ngữ siêu hình học về nguồn gốc và nguyên nhân của tồn tại. Hai lớp nghĩa có liên hệ, nhưng không nên đồng nhất hoàn toàn.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên gộp P1 với mitzvah về sự duy nhất của Thiên Chúa. “Thiên Chúa hiện hữu” và “Thiên Chúa là một” là hai mệnh đề riêng trong hệ thống của Maimonides.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 20:2; Maimonides, danh mục mitzvah P1.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foundations of the Torah 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.