P161 — Đếm 49 ngày kể từ ngày gặt omer
English: To count 49 days from the harvesting of the omer.
Hebrew (Maimonides): לספור מקצירת העומר תשעה וארבעים יום
Nguồn Torah: Lêvi 23:15–16 truyền phải đếm từ ngày mang bó lúa omer đến đủ bảy tuần, rồi tính ngày thứ năm mươi; Đệ Nhị Luật 16:9 cũng truyền đếm bảy tuần từ lúc bắt đầu đưa liềm vào lúa.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ סָפַר (safar) là “đếm”. Công thức của Maimonides nhấn mạnh bốn mươi chín ngày tính từ vụ gặt omer. Ngày thứ năm mươi mở lễ Shavuot, nhưng bản thân mitzvah này là hành vi đếm từng ngày, không phải mệnh lệnh tổ chức lễ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Torah đặt việc đếm trong nhịp mùa vụ lúa mạch–lúa mì của Eretz Yisrael. Sau khi Đền Thánh không còn và lễ phẩm omer không thể dâng, việc đếm vẫn được duy trì trong truyền thống rabbi; các thẩm quyền về sau bất đồng liệu hiệu lực hiện tại là nghĩa vụ Torah hay quy định rabbi.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 23:15–16; Đệ Nhị Luật 16:9; Maimonides, danh mục mitzvah P161.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Daily Offerings 7:22–24; Mishnah Menachot 10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải đoạn được dẫn; Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, phần chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.