P22 — Canh giữ Đền Thánh
English: To keep watch over the sanctuary.
Hebrew (Maimonides): לִשְׁמֹר בַּיִת זֶה תָּמִיד
Nguồn Torah: Dân Số 18:1–5 giao cho Aaron, các con ông và người Lêvi trách nhiệm đối với nơi thánh; họ phải “giữ việc canh giữ Lều Hội Ngộ”.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Gốc שׁמר (sh-m-r) có nghĩa giữ, trông coi, bảo vệ hoặc tuân thủ. Theo Maimonides, việc canh gác là một hình thức tôn vinh Đền Thờ, không chỉ là biện pháp chống trộm hay ứng phó nguy hiểm.
Bối cảnh và ý nghĩa: Các tư tế và người Lêvi kiểm soát lối vào những vùng có cấp độ thánh khác nhau. Việc canh giữ duy trì ranh giới giữa phàm và thánh, đồng thời ngăn người không đủ điều kiện đi vào nơi có thể khiến họ và cộng đồng mang tội. Mitzvah này phụ thuộc một Đền Thờ đang hoạt động.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 18:1–5; Maimonides, danh mục mitzvah P22.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, The Chosen Temple 8; Mishnah Middot 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.