P21 — Tôn kính Đền Thánh
English: To revere the sanctuary.
Hebrew (Maimonides): לְיִרְאָה מִבַּיִת זֶה
Nguồn Torah: Lêvi 19:30 — “Các ngươi phải giữ những ngày Sabbath của Ta và kính sợ nơi thánh của Ta; Ta là YHWH.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cũng như P4, động từ יָרֵא (yare) có thể mang nghĩa sợ và kính sợ. Maimonides nhấn mạnh rằng sự tôn kính không hướng đến tòa nhà như một thần linh, mà hướng đến Đấng đã truyền phải tôn kính nơi ấy.
Bối cảnh và ý nghĩa: Halakhah chuyển thái độ tôn kính thành hành vi không gian cụ thể: cách đi vào, đứng, ngồi, ăn mặc hoặc xử sự trong khu vực thánh. Ranh giới không gian giúp biểu đạt các cấp độ thánh thiêng của hệ thống tư tế. Dù Đền Thờ không còn, ký ức về vị trí và sự thánh của nó vẫn ảnh hưởng đến các quy định tiếp cận Núi Đền trong nhiều truyền thống Do Thái hiện nay.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:30; Maimonides, danh mục mitzvah P21.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, The Chosen Temple 7; Talmud, Yevamot 6b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải đoạn được dẫn; Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.