N133 — Người không thuộc dòng tư tế không được ăn terumah
English: For an unauthorized person not to partake of terumot.
Hebrew (Maimonides): שלא יאכל זר תרומות
Nguồn Torah: Lêvi 22:10 — “Không người ngoài nào được ăn vật thánh …”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Chữ זָר (zar) ở đây, như ở N74, nghĩa là người không thuộc dòng tư tế, kể cả người Israel và người Lêvi. “Vật thánh” trong câu được Maimonides hiểu là phần dành cho tư tế (terumah), phần nông sản được tách ra cho tư tế, và cả hoa quả đầu mùa. Mishneh Torah xác định hình phạt: người không thuộc dòng tư tế cố ý ăn terumah thì chịu “chết bởi trời” và hình phạt roi (malkot); vô ý thì phải hoàn trả kèm thêm một phần năm. Ông còn thêm: vợ của một người không phải tư tế, dù bản thân là con gái tư tế, cũng như người ngoài.
Bối cảnh và ý nghĩa: Khác với lễ vật súc vật, terumah là một phần của nền kinh tế nông nghiệp: người nông dân tách một phần thu hoạch, và nó trở thành thực phẩm thánh cho gia đình tư tế. Điều thú vị là quyền ăn terumah không chỉ thuộc về người nam tư tế: Mishneh Torah nói vợ của tư tế, dù xuất thân từ gia đình Israel thường, được ăn, “vì nàng là người của anh ấy”; con cái, và cả nô lệ của tư tế, cũng vậy. Quyền ăn đi theo gia hộ của tư tế, không theo huyết thống thuần túy. Điều này sẽ được làm rõ hơn qua N134 và N137. Luật phần dành cho tư tế (terumah) có một vị trí đặc biệt: ngày nay người ta vẫn tách phần terumah khỏi nông sản trồng ở Đất Israel, nhưng vì không còn cách tẩy sự ô uế do xác chết, mọi tư tế đều được xem là ô uế và phần ấy không được ăn mà bị hủy. Vì vậy điều luật này hiện không được thực hiện trọn vẹn, dù hệ thống nền tảng của nó vẫn còn.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đọc zar là người ngoại quốc. Và cần nhớ terumah là thực phẩm của tư tế, khác với phần mười thứ nhất (ma’aser rishon) trao cho người Lêvi, vốn không mang cùng mức độ thánh.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 22:10–16; Maimonides, danh mục mitzvah N133; Sefer HaMitzvot, điều cấm 133.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Heave Offerings 6:3 và 6:5–6.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16 và Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.