N219 — Không bịt mõm súc vật khi nó làm việc với nông sản

English: Not to muzzle an ox while it is working with produce from which it would eat and derive benefit.

Hebrew (Maimonides): שלא לחסום בהמה בשעת מלאכה בדבר שאוכלת ממנו ונהנית

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 25:4 — “Đừng bịt mõm con bò khi nó đạp lúa.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Torah chỉ có bốn chữ, לֹא תַחְסֹם שׁוֹר בְּדִישׁוֹ (lo tachsom shor bedisho), nhưng Mishneh Torah mở rộng nó rất xa: “con bò” bao gồm mọi loài súc vật và thú, thanh sạch hay không; “đạp lúa” bao gồm mọi công việc với sản vật của đất; “Torah chỉ nói theo trường hợp thường gặp”. Người ngăn con vật ăn trong khi nó làm việc thì chịu hình phạt roi (malkot). Maimonides liệt kê cả những cách “bịt mõm” gián tiếp: để một con sư tử bên ngoài làm nó sợ không ăn, để con non của nó bên ngoài, không cho nó uống nước khi khát, hay trải da lên đống lúa để nó không ăn được.

Bối cảnh và ý nghĩa: Điều luật là một trong những biểu hiện rõ nhất của nguyên tắc về lòng thương súc vật trong Torah, về sau được gọi là tza’ar ba’alei chayim. Nó đặt quyền ăn của con vật đang làm việc lên trên lợi ích kinh tế của chủ. Mishneh Torah nêu một chi tiết đáng chú ý: người bịt mõm người làm thuê thì không bị phạt theo điều luật này — không phải vì người lao động không có quyền, mà vì quyền của người làm thuê được ăn trong khi làm việc được bảo vệ bởi những điều luật riêng. Điều luật cũng có một lịch sử tiếp nhận ngoài Do Thái giáo: Phaolô trích nó trong 1 Côrintô 9:9 theo nghĩa bóng.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu điều luật chỉ áp dụng cho bò và lúa: truyền thống mở rộng nó cho mọi súc vật và mọi công việc với sản vật nông nghiệp. Điều luật vẫn áp dụng ngày nay với người Do Thái giữ luật có súc vật làm việc.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N218 · Danh mục 613 điều răn · N220 →