N277 — Không thương hại người nghèo khi xét xử
English: Not to have mercy on a poor person in judgment.
Hebrew (Maimonides): שלא לרחם על עני בדין
Nguồn Torah: Xuất Hành 23:3 — “Cũng đừng thiên vị người nghèo trong vụ kiện của người ấy.” Song song ở Lêvi 19:15.
Ngữ nghĩa và cách dịch: וְדַל לֹא תֶהְדַּר בְּרִיבוֹ (ve-dal lo tehdar be-rivo) dùng cùng động từ הָדַר (hadar) như lệnh cấm trọng vọng người quyền thế (N275): Torah cấm “tôn vinh” người nghèo trong vụ xử. Rashi giải thích: đừng dành cho người ấy một vinh dự để cho người ấy thắng kiện, với ý nghĩ “người ấy nghèo, để ta cho người ấy thắng và tôn trọng người ấy”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah mô tả đúng cái lý lẽ mà luật muốn chặn: “Người này nghèo, bên kia giàu, dù sao tôi và người giàu cũng có bổn phận nuôi người nghèo; tôi cho người ấy thắng kiện để người ấy được nuôi một cách có phẩm giá”. Theo Rashi và Sifra, đó chính là nghĩa của câu Lêvi. Torah trả lời: lòng thương người nghèo phải thể hiện qua nghĩa vụ cứu trợ (tzedakah), không qua việc bẻ cong công lý. Tòa phải giữ hai vai trò tách biệt. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Dễ hiểu nhầm rằng Torah lạnh lùng với người nghèo. Ngược lại, Torah đầy những lệnh bảo vệ người nghèo; điều cấm này chỉ nói rằng công lý không được dùng làm công cụ từ thiện.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 23:3; Lêvi 19:15; Maimonides, danh mục mitzvah N277; Sefer HaMitzvot, điều cấm 277.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, The Sanhedrin 20.4; Rashi về Xuất Hành 23:3; Rashi về Lêvi 19:15, theo Sifra.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải chương tương ứng; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.