N86 — Không tháo đòn khiêng khỏi Hòm Bia

English: Not to remove the staves of the ark.

Hebrew (Maimonides): שלא להוציא בדי הארון

Nguồn Torah: Xuất Hành 25:15 — “Các đòn khiêng phải ở trong các khoen của hòm; không được rút chúng ra khỏi nó.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: בַּדִּים (badim) là những đòn gỗ keo bọc vàng xỏ qua bốn khoen của Hòm Bia. Lệnh cấm לֹא יָסֻרוּ מִמֶּנּוּ (lo yasuru mimenu (“không được rút ra khỏi nó”) chỉ áp dụng cho Hòm Bia: các đồ vật khác như bàn bánh hay bàn thờ cũng có đòn khiêng, nhưng Torah không nói chúng phải ở nguyên chỗ. Mishneh Torah mô tả cách khiêng: người khiêng đi đối mặt nhau, lưng quay ra ngoài, và phải cẩn thận để đòn khiêng không tuột khỏi khoen, vì “người rút dù chỉ một đòn khỏi khoen thì chịu hình phạt roi (malkot)”.

Bối cảnh và ý nghĩa: Vì sao đòn khiêng phải ở nguyên chỗ ngay cả khi Hòm Bia đã được đặt cố định trong Đền Thờ? Kinh Thánh cho một chi tiết gợi ý: khi Solomon đặt Hòm vào Nơi Cực Thánh, “các đòn khiêng dài đến nỗi đầu đòn được thấy từ nơi thánh … và chúng vẫn ở đó cho đến ngày nay” (1 Các Vua 8:8). Các nhà chú giải đọc chi tiết ấy theo nhiều hướng: Hòm luôn sẵn sàng di chuyển; Torah mà Hòm chứa không bị gắn chặt vào một nơi chốn; hoặc đơn giản là để không ai phải chạm tay trực tiếp vào Hòm khi cần khiêng. Đó là những cách đọc về sau; nguyên văn chỉ nêu lệnh cấm. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được. Hòm Bia đã biến mất từ thời Đền Thờ thứ nhất, và số phận của nó là đề tài của nhiều truyền thuyết.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều răn này không nói về việc bảo quản đồ vật nói chung, và không mở rộng sang các vật dụng khác của Đền Thờ. Nó cũng không liên quan đến tủ đựng cuộn Torah trong hội đường ngày nay, dù tủ ấy cũng được gọi là aron, “hòm” (xem cuộn Torah).

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N85 · Danh mục 613 điều răn · N87 →