P129 — Người Lêvi tách một phần mười từ phần mười và trao cho kohen
English: For the Levites to separate a tithe from the tithe they receive and give it to the priests.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת הַלְּוִיִּם מַפְרִישִׁין מַעֲשֵׂר מִן הַמַּעֲשֵׂר שֶׁלָּקְחוּ מִיִּשְׂרָאֵל וְנוֹתְנִין אוֹתוֹ לַכֹּהֲנִים
Nguồn Torah: Dân Số 18:25–32 yêu cầu người Lêvi dâng cho YHWH một phần mười từ phần mười họ nhận và trao phần tốt nhất ấy cho Aaron.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Terumat maaser là “phần dâng từ phần mười”: một phần mười của maaser rishon, chứ không phải thêm mười phần trăm trên toàn bộ vụ mùa do chủ ruộng trực tiếp nộp.
Bối cảnh và ý nghĩa: Người Lêvi vừa là người nhận vừa là người có nghĩa vụ tách phần tốt nhất cho kohanim. Cấu trúc này đặt cả nhóm phục vụ thánh trong cùng nguyên tắc: nhận sản vật không miễn họ khỏi trách nhiệm biệt riêng một phần.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 18:25–32; Maimonides, danh mục mitzvah P129.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Heave Offerings 3; Mishnah Terumot 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải Dân Số 18; Baruch A. Levine, Numbers 1–20, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.