P130 — Tách phần mười cho người nghèo trong năm thứ ba và thứ sáu
English: To separate the poor tithe in the third and sixth years of the seven-year cycle.
Hebrew (Maimonides): לְהַפְרִישׁ מַעֲשַׂר עָנִי תַּחַת מַעֲשַׂר שֵׁנִי בַּשְּׁלִישִׁית וּבַשִּׁשִּׁית בַּשָּׁבוּעַ
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 14:28–29 yêu cầu vào cuối năm thứ ba đem phần mười sản lượng ra trong các thành để người Lêvi, ngoại kiều, trẻ mồ côi và góa phụ được ăn no; xem thêm 26:12.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Maaser ani thay maaser sheni trong năm thứ ba và thứ sáu của chu kỳ bảy năm; nó không thay maaser rishon. Ani là người nghèo hoặc thiếu thốn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Phần mười này chuyển trọng tâm từ bữa ăn tại Jerusalem sang an sinh tại địa phương. Danh sách người hưởng phản ánh những nhóm không có đất, mạng lưới gia đình hoặc nguồn sinh kế ổn định trong xã hội Israel cổ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 14:28–29; Đệ Nhị Luật 26:12; Maimonides, danh mục mitzvah P130.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Gifts to the Poor 6; Mishnah Peah 8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 14 và 26. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.