P157 — Kể lại cuộc Xuất Hành trong đêm đầu Pesach
English: To recount the Exodus from Egypt on the first night of Pesach.
Hebrew (Maimonides): לְסַפֵּר בִּיצִיאַת מִצְרַיִם בַּלַּיְלָה הָרִאשׁוֹן שֶׁל חַג הַמַּצּוֹת
Nguồn Torah: Xuất Hành 13:8 yêu cầu “kể cho con ngươi trong ngày ấy” rằng nghi lễ được thực hiện vì điều YHWH đã làm khi đưa Israel ra khỏi Ai Cập; Xuất Hành 12:26–27 đặt câu chuyện trong lời đáp cho trẻ em.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Seder và Haggadah là khuôn khổ rabbi về sau để thực hiện nghĩa vụ kể. Lesaper là kể lại, giải thích và đối thoại, rộng hơn chỉ đọc thầm một bản văn cố định.
Bối cảnh và ý nghĩa: Câu chuyện được truyền qua bữa ăn, câu hỏi và biểu tượng để mỗi thế hệ đặt mình vào ký ức giải phóng. Haggadah chứa nhiều lớp văn bản hậu Kinh Thánh; không nên gọi toàn bộ sách ấy là nguyên văn Torah.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 12:26–27; Xuất Hành 13:8; Maimonides, danh mục mitzvah P157.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Leavened and Unleavened Bread 7; Mishnah Pesachim 10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 12–13; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.