P182 — Thiết lập sáu thành trú ẩn
English: To prepare six refuge cities.
Hebrew (Maimonides): להכין שש ערי מקלט
Nguồn Torah: Dân Số 35:13–15 truyền dành sáu thành trú ẩn, ba bên này và ba bên kia sông Jordan; Đệ Nhị Luật 19:2–3 truyền tách ba thành và chuẩn bị đường để người vô ý giết người có thể chạy đến.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Arei miklat nghĩa là “các thành trú ẩn”. Động từ הִפְרִישׁ (hifrish) là tách riêng hay chỉ định. Chúng không phải nơi miễn trừ cho mọi kẻ giết người: Dân Số 35 phân biệt giết người cố ý với gây chết người không chủ ý.
Bối cảnh và ý nghĩa: Các thành vừa bảo vệ người gây chết vô ý khỏi người báo thù huyết thống vừa giữ họ trong tình trạng lưu trú bắt buộc cho đến khi Thượng tế qua đời. Cơ chế này đứng giữa tập tục báo thù dòng họ và quyền xét định của cộng đồng.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 35:9–34; Đệ Nhị Luật 19:1–13; Maimonides, danh mục mitzvah P182.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Murderer 8; Mishnah Makkot 2.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.