P183 — Cấp thành cho người Lêvi cư trú
English: To give the Levites cities in which to dwell - they also serve as refuge centers -.
Hebrew (Maimonides): לתת ללויים ערים לשבת, וגם הן קולטות
Nguồn Torah: Dân Số 35:2–8 truyền các chi tộc lấy từ phần đất mình những thành và vùng đất mở chung quanh cho người Lêvi; sáu thành trong số ấy là thành trú ẩn và bốn mươi hai thành còn lại cũng được cấp cho họ.
Ngữ nghĩa và cách dịch: מִגְרָשׁ (migrash) là vùng đất trống hoặc đồng cỏ quanh thành, dành cho gia súc và nhu cầu sinh hoạt; vì vậy nghĩa vụ không chỉ là giao nhà trong đô thị. Người Lêvi nhận các thành phân tán thay vì một lãnh thổ bộ tộc liền khối.
Bối cảnh và ý nghĩa: Sự phân bố này phản ánh địa vị riêng của chi tộc Lêvi trong hệ thống Torah: họ có chức năng tôn giáo nhưng vẫn cần nơi ở và nguồn sinh kế. Maimonides liên hệ mạng lưới thành Lêvi với cơ chế trú ẩn, song không phải mọi thành Lêvi đều là một trong sáu thành chính.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 35:1–8; Maimonides, danh mục mitzvah P183.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sabbatical Year and Jubilee 13; Talmud, Makkot 10a–10b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.