P190 — Tiến hành chiến tranh tự nguyện theo luật Torah
English: To wage a voluntary war according to the laws prescribed by the Torah.
Hebrew (Maimonides): לעשות במלחמת הרשות כמשפט הכתוב בתורה
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 20:10–20 quy định khi đến gần một thành để giao chiến phải trước hết kêu gọi hòa bình, rồi đặt các giới hạn khác về vây thành và cây ăn quả. Các câu đầu chương cũng quy định miễn trừ quân dịch và lời hiệu triệu.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Milchemet reshut nghĩa là “chiến tranh theo quyền lựa chọn”, đối lập trong luật rabbi với milchemet mitzvah, chiến tranh được coi là bắt buộc. “Theo luật Torah” rất quan trọng: tiêu đề không tạo một nghĩa vụ phải gây chiến, mà yêu cầu nếu nhà nước tiến hành loại chiến tranh này thì phải theo khuôn khổ pháp lý.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides đòi hỏi thẩm quyền của vua và Sanhedrin cho chiến tranh tự nguyện. Các phạm trù này thuộc mô hình chính trị–pháp lý cổ và trung đại, không tự động ánh xạ lên quyết định quân sự của một quốc gia hiện đại. Bối cảnh giải thích cần tránh biến mô tả halakhah thành sự chuẩn thuận đạo đức cho mọi cuộc chiến.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 20:1–20; Maimonides, danh mục mitzvah P190.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Kings and Wars 5–6; Talmud, Sanhedrin 20b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.