P54 — Vui mừng trong các kỳ lễ
English: To rejoice on the pilgrimage festivals.
Hebrew (Maimonides): לִשְׂמֹחַ בָּרְגָלִים
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 16:14 — phải vui trong ngày lễ cùng con trai, con gái, tôi tớ, người Lêvi, ngoại kiều, trẻ mồ côi và góa phụ trong thành.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Simchat Yom Tov là niềm vui của ngày lễ được biểu hiện bằng hành vi cụ thể, không phải mệnh lệnh phải luôn có một cảm xúc hưng phấn. Trong thời Đền Thờ, Maimonides liên hệ nghĩa vụ với lễ vật bình an; các hình thức vui lễ sau đó gồm ăn uống, quần áo và chăm lo người dễ bị bỏ quên.
Bối cảnh và ý nghĩa: Câu Torah phân phối niềm vui ra ngoài gia đình hạt nhân và chủ hộ. Người không có đất hay mạng lưới bảo trợ phải được đưa vào bữa lễ. Vì vậy, “vui lễ” có chiều kích kinh tế và cộng đồng, không chỉ là trạng thái tâm lý hoặc giải trí cá nhân.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 16:13–15; Maimonides, danh mục mitzvah P54.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Rest on a Holiday 6:17–18; Talmud, Pesachim 109a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.