N120 — Không để thịt lễ tạ ơn còn thừa đến sáng
English: Not to allow the meat of the thanksgiving offering to remain until the morning.
Hebrew (Maimonides): שלא להותיר מבשר התודה עד בוקר
Nguồn Torah: Lêvi 22:29–30 — “Khi các ngươi sát tế lễ tạ ơn cho YHWH … nó phải được ăn trong chính ngày ấy; các ngươi đừng để thừa gì của nó đến sáng. Ta là YHWH.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: תּוֹדָה (todah (“lễ tạ ơn”) là một loại lễ bình an dâng sau khi thoát nạn, và cùng gốc với lời cảm ơn thông dụng trong tiếng Hebrew hiện đại. Khác với lễ bình an thông thường được ăn trong hai ngày, lễ tạ ơn chỉ được ăn trong một ngày và đêm kế tiếp. Mishneh Torah dùng chính câu về lễ tạ ơn làm cơ sở cho một nguyên tắc chung: “cấm để thừa thịt của các lễ vật quá thời hạn ăn của chúng”, và “điều ấy cũng áp dụng cho mọi lễ vật khác”. Như vậy N120 đại diện cho cả một nhóm quy định.
Bối cảnh và ý nghĩa: Giới nghiên cứu và các nhà chú giải về sau đưa ra một cách đọc đáng chú ý cho thời hạn ngắn: lễ tạ ơn đi kèm bốn mươi ổ bánh và một con vật lớn, một lượng thức ăn mà một gia đình không thể ăn hết trong một ngày; người dâng vì vậy buộc phải mời nhiều người cùng ăn, và lời tạ ơn trở thành một sự kiện chung. Đây là một cách giải thích về sau, không phải lý do được Torah nêu. Một nguyên tắc kỹ thuật quan trọng xuất hiện ở đây: người vi phạm không chịu hình phạt roi (malkot), vì điều cấm “được nối với một điều răn tích cực” — Torah tự quy định cách sửa lỗi: “phần còn thừa đến sáng thì phải đốt trong lửa” (Xuất Hành 12:10). Theo phương pháp kinh sư (rabbi), một lệnh cấm có sẵn biện pháp khắc phục như vậy, lav hanitak la’aseh, không bị phạt roi. Phần thịt thừa trở thành phần lễ vật quá hạn (notar) và phải bị đốt. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu N120 như lệnh cấm để dành thức ăn nói chung; nó chỉ áp dụng cho thịt lễ vật. Truyền thống cầu nguyện Do Thái về sau có lời chúc tụng birkat hagomel cho người thoát nạn (xem tefillah), được xem như sự thay thế lễ tạ ơn khi không còn Đền Thờ; đó là một tập quán, không phải việc tuân thủ N120.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 7:11–15; Lêvi 22:29–30; Maimonides, danh mục mitzvah N120; Sefer HaMitzvot, điều cấm 120.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sacrifices Rendered Unfit 18:9; Talmud Babylon, Berakhot 54b về bốn hạng người phải tạ ơn.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 7:11–15; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.