N121 — Không bẻ xương lễ Vượt Qua
English: Not to break any of the bones of the Paschal sacrifice.
Hebrew (Maimonides): שלא לשבור עצם בפסח
Nguồn Torah: Xuất Hành 12:46 — “Nó phải được ăn trong một nhà; đừng mang thịt ra khỏi nhà, và đừng bẻ một cái xương nào của nó.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm וְעֶצֶם לֹא תִשְׁבְּרוּ בוֹ (ve’etzem lo tishberu vo (“và đừng bẻ xương nào của nó”) nằm cùng câu với lệnh cấm mang thịt ra ngoài ở N123. Mishneh Torah định nghĩa phạm vi rất chính xác: chỉ bị phạt khi bẻ một cái xương còn dính thịt bằng một quả ô liu hoặc có tủy; xương không có cả hai thì không. Ông thêm một chi tiết cụ thể: nếu con dê non có xương mềm, người ăn không được ăn xương ấy, vì “ăn cũng là bẻ”. Quy tắc chung: phần nào ăn được ở con bò lớn sau khi nấu, thì phần tương ứng ở con dê non mới được ăn. Người vi phạm chịu hình phạt roi (malkot).
Bối cảnh và ý nghĩa: Lý do không được Torah nêu, và các nhà chú giải về sau đưa ra nhiều cách đọc. Cách phổ biến nhất gắn điều luật với hình ảnh của đêm ra khỏi Ai Cập: người tự do, người thuộc hoàng tộc, không gặm xương như kẻ đói khát; con vật được ăn nguyên vẹn, với tư cách của một bữa tiệc. Một chi tiết lịch sử tiếp nhận đáng biết: Tin Mừng Gioan 19:36 trích câu này khi mô tả cái chết của Giêsu, và cách đọc ấy thuộc truyền thống Kitô giáo, khác hẳn cách truyền thống kinh sư (rabbi) áp dụng điều luật. Mishneh Torah còn nói điều cấm áp dụng cả khi lễ vật đã bị mất tư cách, nếu nó từng có lúc hợp lệ. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nhầm N121 với N122: cùng một hành vi, nhưng Maimonides đếm riêng cho lễ Vượt Qua thứ hai vì Torah nhắc lại lệnh cấm ở đó. Tập quán ăn afikoman trong bữa Seder ngày nay là sự tưởng nhớ lễ vật, không phải việc tuân thủ điều luật này.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 12:43–49; Maimonides, danh mục mitzvah N121; Sefer HaMitzvot, điều cấm 121.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Paschal Offering 10:1–10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 12; Baruch M. Bokser, The Origins of the Seder (1984). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.