N134 — Người cư ngụ hay người làm thuê của tư tế cũng không được ăn terumah
English: For not even a tenant or a hired worker employed by a priest to partake of terumah.
Hebrew (Maimonides): שלא יאכל אפילו תושב כוהן ושכירו תרומה
Nguồn Torah: Lêvi 22:10 — vế sau: “… người cư ngụ nhà tư tế và người làm thuê không được ăn vật thánh.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Hai hạng người trong câu Torah được Mishneh Torah định nghĩa không phải là người thuê nhà hay lao động tự do như bản dịch tiếng Anh gợi ý, mà là hai loại người phục vụ Hebrew: תּוֹשָׁב (toshav) là người “làm thuê trọn đời”, tức người phục vụ Hebrew đã xin ở lại vĩnh viễn; שָׂכִיר (sakhir) là người “làm thuê theo năm”, tức người phục vụ Hebrew trong thời hạn sáu năm. Dù sống trong nhà tư tế, họ không được ăn phần dành cho tư tế (terumah).
Bối cảnh và ý nghĩa: Điều đáng chú ý nằm ở sự đối lập ngay trong đoạn Torah: Lêvi 22:11 nói người nô lệ mà tư tế mua — tức người phục vụ không phải Israel, thuộc gia hộ tư tế một cách trọn vẹn — thì được ăn. Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng logic nằm ở khái niệm gia hộ: người phục vụ Hebrew vẫn là một người Israel độc lập, có gia đình riêng và sẽ ra đi; người nô lệ được mua thì thuộc về gia hộ tư tế. Quyền ăn thực phẩm thánh đi theo sự thuộc về gia hộ ấy. Cần nói thẳng rằng đây là luật của một xã hội cổ có chế độ nô lệ, và việc mô tả nó không phải sự tán thành. Luật phần dành cho tư tế (terumah) có một vị trí đặc biệt: ngày nay người ta vẫn tách phần terumah khỏi nông sản trồng ở Đất Israel, nhưng vì không còn cách tẩy sự ô uế do xác chết, mọi tư tế đều được xem là ô uế và phần ấy không được ăn mà bị hủy. Vì vậy điều luật này hiện không được thực hiện trọn vẹn, dù hệ thống nền tảng của nó vẫn còn.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Bản dịch cũ “người thuê đất hoặc làm thuê cho tư tế” không khớp với định nghĩa của Maimonides. Và dù chủ đề nô lệ gây khó chịu cho người đọc hiện đại, cần phân biệt mô tả một hệ luật lịch sử với việc bảo vệ nó.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 22:10–11; Maimonides, danh mục mitzvah N134; Sefer HaMitzvot, điều cấm 134.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Heave Offerings 6:5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16 và Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.