N14 — Không nhân danh ngẫu tượng mà thề, cũng không bắt tín đồ của nó thề như vậy
English: Not to take an oath on a false god [as requested by] one of its worshipers, nor to have one of them take an oath on [their false god].
Hebrew (Maimonides): שלא לישבע בעבודה זרה לעובדיה, ולא משביעין אותן בה
Nguồn Torah: Xuất Hành 23:13 — “Hãy giữ mọi điều Ta đã phán với các ngươi; đừng nhắc tên các thần khác, đừng để nghe thấy nó trên miệng ngươi.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ לֹא תַזְכִּירוּ (lo tazkiru) nghĩa là “đừng nhắc đến, đừng nêu tên”, rộng hơn hẳn một lệnh cấm thề. Truyền thống rabbi thu hẹp phạm vi ấy vào hai tình huống mà Maimonides ghi lại: tự mình thề hoặc khấn nhân danh một vật thờ, và khiến người thuộc tôn giáo khác phải thề nhân danh vật thờ của họ. Trong Mishneh Torah, ông kèm một ví dụ đời thường cho vế rộng hơn: đừng nói với người khác “hãy đợi tôi bên cạnh vật thờ nọ”, tức đừng để tên ấy thành mốc trong lời ăn tiếng nói.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides đồng thời nêu một ngoại lệ quan trọng: những tên xuất hiện trong chính Kinh Thánh, như Peor, Bel hay Nebo, thì được phép nhắc. Ngoại lệ đó cho thấy điều cấm không nhằm xóa tên các tôn giáo khác khỏi ngôn ngữ, mà nhằm chặn việc dùng tên ấy như một thẩm quyền được viện dẫn. Bối cảnh pháp lý cũng đáng lưu ý: trong thế giới cổ đại, lời thề là công cụ tố tụng và thương mại, nên việc buộc một bên thề nhân danh thần của họ là thao tác thực tế thường gặp. Điều cấm vì vậy chạm tới đời sống giao dịch chứ không chỉ đời sống phụng tự. Vế thứ hai của câu Torah, לֹא יִשָּׁמַע עַל פִּיךָ (lo yishama al pikha, “đừng để nghe thấy nó trên miệng ngươi”), là chỗ truyền thống rabbi tựa vào để mở điều cấm sang tình huống khiến người khác thề nhân danh vật thờ của họ, chứ không dừng ở lời thề của chính mình.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Đây không phải lệnh cấm nói về các tôn giáo khác hay gọi tên các vị thần trong nghiên cứu và giảng dạy; chính Maimonides mô tả và gọi tên chúng suốt bộ luật của ông. Cần đọc điều cấm theo cấu thành mà truyền thống rabbi khoanh lại, thay vì theo nghĩa rộng nhất của động từ trong câu Torah.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 23:13; Maimonides, danh mục mitzvah N14; Sefer HaMitzvot, điều cấm 14.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Talmud Babylon, Sanhedrin 63b; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 5:10–11.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 23; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, về lời thề trong luật giao ước. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.