N140 — Không ăn lễ vật đã bị vô hiệu, kể cả con vật bị cố ý gây khuyết tật
English: Not to partake of consecrated animals that were disqualified [for use as sacrifices because] a blemish was intentionally inflicted upon them.
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול פסולי המוקדשין שהוטל בהם מום בכוונה
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 14:3 — “Đừng ăn bất cứ thứ gì ghê tởm.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Torah chỉ có ba chữ, לֹא תֹאכַל כָּל תּוֹעֵבָה (lo tokhal kol to’evah (“đừng ăn bất cứ thứ gì ghê tởm”), đứng mở đầu đoạn luật về thực phẩm trong Phục Truyền 14. Truyền thống kinh sư (rabbi) dùng chữ כָּל (kol (“bất cứ”) để mở rộng. Mishneh Torah nói: mọi lễ vật bị vô hiệu, “dù vì ý định, vì hành động hay vì một sự việc xảy đến làm nó mất tư cách”, thì người cố ý ăn một lượng bằng quả ô liu chịu hình phạt roi (malkot) theo câu này. Công thức của Maimonides nêu trường hợp tiêu biểu: con vật thánh bị cố ý gây khuyết tật — hành vi đã bị cấm ở N97.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nêu một quy tắc làm sáng tỏ logic: con vật bị cố ý gây khuyết tật thì bị cấm ăn cho đến khi nó có một khuyết tật khác tự nhiên xảy ra; khi ấy nó có thể được chuộc và ăn như thịt thường. Như vậy luật không để người chủ hưởng lợi từ chính hành vi vi phạm của mình: khuyết tật do người ấy gây ra không mở cửa cho việc ăn. Maimonides thêm rằng khi sự vô hiệu chỉ là nghi ngờ thì không bị phạt. Việc dùng câu “đừng ăn thứ gì ghê tởm” cho lễ vật bị vô hiệu cho thấy cách truyền thống hiểu to’evah: không phải cảm giác ghê tởm, mà là những gì bị đặt ra ngoài trật tự được phép. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đọc Phục Truyền 14:3 như một lời phán xét cảm quan về thực phẩm. Trong Phục Truyền 14, câu này mở đầu danh sách động vật được ăn và bị cấm, và Maimonides chỉ dùng nó ở đây cho một nhóm hẹp là lễ vật bị vô hiệu.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 14:3; Maimonides, danh mục mitzvah N140; Sefer HaMitzvot, điều cấm 140.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sacrifices Rendered Unfit 18:3 và 18:5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 14:3; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.