N187 — Không ăn thịt đã nấu với sữa
English: Not to eat meat and milk [together].
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול בשר בחלב
Nguồn Torah: Xuất Hành 34:26 — lần lặp thứ hai của câu “Đừng nấu dê con trong sữa mẹ nó”.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Điều thú vị nằm ở lập luận: câu Torah chỉ nói “đừng nấu”, vậy lệnh cấm ăn đến từ đâu? Mishneh Torah trả lời bằng một so sánh gợi hình: “Torah không nói rõ lệnh cấm ăn chỉ vì đã cấm nấu, tức là ngay cả nấu cũng bị cấm, huống chi là ăn” — giống như Torah không cần cấm quan hệ với con gái khi đã cấm quan hệ với cháu gái. Danh mục của Maimonides gán lệnh cấm ăn cho lần lặp thứ hai của câu, theo truyền khẩu. Người ăn một lượng bằng quả ô liu thịt và sữa đã nấu chung thì chịu hình phạt roi (malkot), dù người ấy không nấu.
Bối cảnh và ý nghĩa: Câu “đừng nấu dê con trong sữa mẹ nó” xuất hiện ba lần trong Torah. Talmud đọc ba lần lặp ấy thành ba điều cấm: nấu, ăn và hưởng lợi. Danh mục trong Mishneh Torah nói rõ: câu thứ hai “theo truyền khẩu, một cho lệnh cấm nấu và một cho lệnh cấm ăn”. Lý do không được Torah nêu. Maimonides, trong Sách Hướng dẫn cho người bối rối III:48, cho rằng thịt nấu với sữa là thức ăn nặng và có hại, và cũng đưa ra giả thuyết rằng đó từng là một tập quán nghi lễ ngoại giáo. Giới nghiên cứu hiện đại từng liên hệ nó với một văn bản Ugarit, nhưng cách đọc ấy về sau bị tranh cãi. Điều luật cho thấy một đặc điểm của cách đọc kinh sư (rabbi): một câu lặp lại không bao giờ được coi là thừa. Trong thực hành ngày nay, basar bechalav có lẽ là điều luật kosher mà người ngoài dễ nhận thấy nhất: không có món thịt kèm phô mai, và nhiều người chờ vài giờ sau bữa thịt mới ăn đồ sữa. Thời gian chờ ấy là tập quán, khác nhau giữa các cộng đồng, không phải nội dung trực tiếp của N187. Điều cấm này vẫn được tuân thủ ngày nay trong thực hành kashrut, và nó áp dụng cho người Do Thái, không phải một quy định cho các dân tộc khác.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nhầm N187 với N186: N186 cấm hành vi nấu, N187 cấm hành vi ăn. Một người có thể vi phạm điều này mà không vi phạm điều kia.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 34:26; Maimonides, danh mục mitzvah N187; Sefer HaMitzvot, điều cấm 187.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Foods 9:1–2; Talmud Babylon, Chullin 115b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16 và Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, về luật máu, mỡ và thực phẩm; David C. Kraemer, Jewish Eating and Identity Through the Ages (2007). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.