N195 — Không ăn uống vô độ như đứa con ngang bướng
English: Not to eat or drink like a glutton and a drunkard.
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול ולשתות דרך זולל וסובא
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 21:20 — “Họ sẽ nói với các trưởng lão của thành: Con trai chúng tôi đây ngang bướng và bất trị, không nghe lời chúng tôi, nó ăn uống vô độ và say sưa.” Mishneh Torah còn dẫn lời cảnh báo ở Lêvi 19:26.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cặp từ זוֹלֵל וְסֹבֵא (zolel vesove (“kẻ ăn tham và kẻ say sưa”) thuộc đoạn luật về ben sorer umoreh, đứa con ngang bướng. Maimonides giải quyết một vấn đề kỹ thuật trong Mishneh Torah: Torah quy định hình phạt nhưng không nêu lời cảnh báo; vậy lời cảnh báo ở đâu? Ông trả lời bằng Lêvi 19:26, לֹא תֹאכְלוּ עַל הַדָּם (lo tokhlu al hadam), đọc là “đừng ăn một kiểu ăn dẫn đến đổ máu” — tức cách ăn uống sẽ đẩy người ta đến trộm cắp và bạo lực.
Bối cảnh và ý nghĩa: Đây là một trong những đoạn luật khó nhất của Torah, và cần đọc nó cùng với cách truyền thống kinh sư (rabbi) tự vô hiệu hóa nó. Mishneh Torah liệt kê những điều kiện mà truyền khẩu đặt ra: người con phải trong đúng ba tháng đầu sau khi dậy thì; phải trộm tiền của cha để mua thịt và rượu; phải ăn một lượng lớn thịt gần sống và uống rượu, ngoài nhà cha, cùng một nhóm người vô công rồi nghề; cả cha lẫn mẹ phải cùng đưa ra tòa. Talmud Sanhedrin 71a nói thẳng: trường hợp ấy “chưa từng có và sẽ không bao giờ có; vậy vì sao được viết ra? Hãy nghiên cứu và nhận phần thưởng” — dù ngay tại đó Rabbi Yonatan nói ông đã thấy một người như vậy và ngồi trên mộ người ấy. Hệ thống tòa án cho những án như vậy cũng đã không còn từ gần hai nghìn năm.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không được đọc điều luật này như cơ sở cho việc trừng phạt con cái. Nó chưa bao giờ là thực hành nuôi dạy con trong đời sống Do Thái, và chính truyền thống coi nó như một văn bản để học chứ không để thi hành. Nội dung đạo đức còn lại — cảnh giác trước sự ăn uống vô độ — được Maimonides phát triển trong phần luật về tính cách.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 21:18–21; Lêvi 19:26; Maimonides, danh mục mitzvah N195; Sefer HaMitzvot, điều cấm 195.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Rebels 7:1–7; Talmud Babylon, Sanhedrin 71a; Mishnah Sanhedrin 8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 21:18–21; Moshe Halbertal, Interpretative Revolutions in the Making (tiếng Hebrew: Mahapekhot parshaniyot be-hithavutan, Magnes, 1997), về cách các hiền sĩ đọc lại những luật khắc nghiệt. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.