N196 — Không ăn uống trong ngày chay Yom Kippur
English: Not to eat on the day of the fast [of Yom Kippur].
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול ביום הצום
Nguồn Torah: Lêvi 23:29 — “Vì mọi người không hạ mình trong chính ngày ấy sẽ bị khai trừ khỏi dân mình.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Torah không dùng chữ “nhịn ăn” mà nói תְּעֻנֶּה (te’uneh (“hạ mình, tự làm khổ”). Mishneh Torah nói truyền khẩu dạy rằng “sự hạ mình dành cho linh hồn” chính là nhịn ăn, và người ăn uống trong Yom Kippur vừa bỏ một điều răn tích cực vừa vi phạm điều cấm này, với hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet). Truyền thống còn thêm bốn điều kiêng khác: tắm rửa, xức dầu, đi giày da và quan hệ vợ chồng; nhưng karet chỉ áp dụng cho ăn và uống. Lượng để vi phạm là thức ăn bằng một quả chà là lớn và thức uống bằng một ngụm đầy miệng.
Bối cảnh và ý nghĩa: Phần luật của Maimonides về Yom Kippur chứa một trong những nguyên tắc nhân văn quan trọng nhất của luật Do Thái (halakhah): tính mạng đứng trên việc nhịn ăn. Mishneh Torah nói người bệnh nặng xin ăn thì cho ăn “theo lời người ấy”, dù các thầy thuốc nói không cần; người bệnh nói không cần mà thầy thuốc giỏi nói cần thì cũng cho ăn. Phụ nữ mang thai thèm ăn thì được nhắc rằng hôm nay là Yom Kippur; nếu không yên thì cho ăn. Người bị cơn đói nguy hiểm thì cho ăn ngay, “kể cả thức ăn không kosher”, không chờ tìm thức ăn được phép. Trẻ em được tập nhịn dần từng giờ, và bắt đầu nhịn trọn từ mười một tuổi theo luật các hiền sĩ. Điều cấm này vẫn được tuân thủ ngày nay. Yom Kippur là ngày được giữ rộng rãi nhất trong năm, kể cả bởi nhiều người Do Thái không giữ luật khác.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu việc nhịn ăn như sự tự hành xác: truyền thống gọi nó là “hạ mình” để quay về và sám hối. Và như Mishneh Torah cho thấy, luật không đòi ai đặt tính mạng mình vào nguy hiểm để giữ ngày chay.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 16:29–31; Lêvi 23:26–32; Maimonides, danh mục mitzvah N196; Sefer HaMitzvot, điều cấm 196.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Rest on the Tenth of Tishrei 1:4–6 và 2:1–10; Mishnah Yoma 8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 16 và 23; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.