N2 — Không làm ngẫu tượng cho mình, dù tự tay hay nhờ người khác
English: Not to make an idol - not to make one oneself or have one made for oneself by others -.
Hebrew (Maimonides): שלא לעשות פסל, לא יעשה בידו ולא יעשו לו אחרים
Nguồn Torah: Xuất Hành 20:4 — “Ngươi sẽ không làm cho mình tượng tạc, hay bất cứ hình dạng nào của những gì ở trên trời cao, dưới đất thấp, hay trong nước dưới mặt đất”; câu song song ở Phục Truyền Luật Lệ 5:8. Đây chính là câu Maimonides dẫn.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Hai danh từ đứng cạnh nhau. פֶּסֶל (pesel, “tượng tạc”) đến từ gốc nghĩa đẽo, khắc, nên ban đầu chỉ vật được tạc từ gỗ hoặc đá; תְּמוּנָה (temunah, “hình dạng, dáng vẻ”) rộng hơn, chỉ hình thể nói chung. Chỗ then chốt cho cách đếm của Maimonides là chữ לְךָ (lekha, “cho ngươi”): câu Torah cấm làm tượng cho mình, và chính giới từ ấy tách điều cấm này khỏi N3, nơi vật được làm cho người khác. Cần chú ý điều bị cấm ở đây là việc chế tác, không phải việc thờ: theo Maimonides, người vi phạm chịu malkot ngay khi tượng hoàn thành, kể cả khi chưa bao giờ cúi mình trước nó, và kể cả khi không tự tay làm mà thuê người làm cho mình.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong thế giới Cận Đông cổ đại, tượng thờ không được hiểu chỉ là hình ảnh tượng trưng; nó thường được xem là nơi thần linh hiện diện và tiếp nhận lễ vật, sau một nghi thức khai mở dành riêng. Lệnh cấm chế tác vì thế nhắm thẳng vào phương tiện của việc thờ phượng chứ không chỉ vào thái độ bên trong. Đặt cạnh N1, có thể thấy trật tự của Maimonides đi từ trong ra ngoài: N1 cấm một xác tín, N2 cấm việc tạo ra vật thể, rồi các điều kế tiếp mới cấm những hành vi phụng tự. Trong Mishneh Torah, ông gom N2 và N3 vào cùng một halakhah, phân biệt chúng bằng câu hỏi vật ấy được làm cho ai.
Đối chiếu lỗi thường gặp: “Ngẫu tượng” trong tiếng Việt dễ bị đọc thành “thần tượng” theo nghĩa bóng hiện đại; ở đây từ này chỉ vật thể phụng tự cụ thể. Cũng không nên đọc N2 thành lệnh cấm mọi hình thức tạo hình: việc làm hình tượng không nhằm thờ phượng được Maimonides tính thành một điều cấm khác là N4, với phạm vi hẹp hơn nhiều và được halakhah đời sau bàn luận rất chi tiết. Cuối cùng, N2 không đòi hỏi phải có hành vi thờ đi kèm, nên không thể suy từ việc “chưa thờ” ra kết luận rằng chưa có vi phạm.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 20:4; Phục Truyền Luật Lệ 5:8; Maimonides, danh mục mitzvah N2; Sefer HaMitzvot, điều cấm 2.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 3:9, nơi Maimonides nêu cả hai vế “làm cho mình” và “làm cho người khác”; Mishnah Avodah Zarah 3 về địa vị của các tượng.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 20; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, dẫn nhập về tính phi hình tượng trong tôn giáo Israel cổ. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.