N20 — Người bị dụ dỗ không được biện hộ cho kẻ dụ dỗ
English: For the person whom a mesit tried to convince not to advance any arguments on behalf of the mesit.
Hebrew (Maimonides): שלא ילמד המוסת זכות על המסית
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 13:9 — vế “đừng động lòng”, vế thứ tư mà Maimonides tách ra thành một điều cấm riêng.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm וְלֹא תַחְמֹל (velo tachmol, “đừng động lòng”) được truyền thống rabbi đọc thành một quy tắc tố tụng: người bị dụ dỗ không được nêu điều có lợi cho bị cáo. Maimonides diễn đạt rất gắt trong Sefer HaMitzvot: ngay cả khi người ấy biết một tình tiết có lợi, cũng không được phép nêu ra. Cụm Hebrew mà ông dùng là לְלַמֵּד זְכוּת (lelamed zekhut, “nêu điều có lợi, biện hộ”), một thuật ngữ tố tụng quen thuộc trong luật rabbi, nơi việc tìm ra lý lẽ có lợi cho bị cáo thường được coi là bổn phận của thẩm phán.
Bối cảnh và ý nghĩa: Điểm đáng chú ý nằm ở chỗ vừa nêu. Trong luật hình sự rabbi, cấu trúc xét xử nghiêng hẳn về phía bị cáo: thủ tục thẩm vấn nhân chứng rất ngặt, và tòa có bổn phận tìm lý lẽ gỡ tội. N20 lấy đi đúng cơ chế ấy, nhưng chỉ lấy đi ở một vai duy nhất là người bị dụ dỗ, chứ không hủy bỏ vai trò của tòa. Bốn điều cấm N17–N20 vì thế nên được đọc như một cụm: chúng mô tả vị thế pháp lý đặc biệt của người trong cuộc, trong một loại vụ án mà bản văn coi là đe dọa chính nền tảng của cộng đồng giao ước.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Bốn điều cấm N17–N20 thuộc luật tố tụng của một hệ thống tòa án đã ngừng hoạt động từ lâu, và chúng chỉ có nghĩa bên trong hệ thống ấy. Chúng không phải lời cho phép thù ghét, tố giác hay hành xử với bất kỳ ai ngoài khung xét xử cổ đại đó. Ở N20, điều cần nhấn thêm là quy tắc này nói về một vai trong phiên tòa, chứ không phải về việc được hay không được nói tốt về người khác trong đời sống thường ngày.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 13:9; Maimonides, danh mục mitzvah N20; Sefer HaMitzvot, điều cấm 20.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Sifrei Devarim về Phục Truyền 13:9, theo bản trích của Maimonides; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 5:4; Mishnah Sanhedrin 7:10; Mishnah Makkot 1:10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 13; Bernard M. Levinson, Deuteronomy and the Hermeneutics of Legal Innovation, về kỹ thuật pháp lý của chương này. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.