N19 — Người bị dụ dỗ không được ra tay cứu kẻ dụ dỗ
English: Not to [try to] save a mesit, but rather to see to it that he is executed.
Hebrew (Maimonides): שלא להציל המסית אלא עומד על דמו
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 13:9 — vế “mắt ngươi đừng thương xót nó”.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm וְלֹא תָחוֹס עֵינְךָ עָלָיו (velo tachos einkha alav, “mắt ngươi đừng thương xót nó”) lại được đọc theo cùng khuôn mẫu. Maimonides trích {SIFREI}: vì Lêvi 19:16 dạy “đừng đứng yên trên máu người lân cận ngươi”, tức nghĩa vụ phải ra tay cứu khi thấy người khác lâm nguy, lẽ ra nghĩa vụ ấy cũng áp dụng cho người này; vế vừa dẫn được đọc như lời loại trừ. Cần đọc kỹ phạm vi: điều cấm nói rằng người bị dụ dỗ không có nghĩa vụ và không được ra tay cứu, chứ không trao cho bất kỳ ai quyền tự mình hành động ngoài khuôn khổ xét xử.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong mạch Phục Truyền 13:10–11, bản văn còn nói người bị dụ dỗ phải là người ra tay trước trong việc thi hành án, và Mishneh Torah chép lại quy tắc ấy. Đây là chỗ hệ luật này khác xa nguyên tắc chung của luật hình sự rabbi, vốn đặt việc thi hành án vào tay tòa và những người được tòa chỉ định. Chính vì thế đoạn văn thường được đọc cùng với khối tài liệu ghi lại sự dè dặt của các hiền sĩ trước án tử: {MAKKOT} chép bốn ý kiến khác nhau, từ việc gọi một tòa xử tử một lần trong bảy năm là tòa phá hoại, cho tới lời phản bác rằng thái độ quá khoan dung sẽ làm tăng số kẻ đổ máu. Thẩm quyền xử án tử trên thực tế đã chấm dứt từ trước khi Đền Thờ bị phá hủy.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Bốn điều cấm N17–N20 thuộc luật tố tụng của một hệ thống tòa án đã ngừng hoạt động từ lâu, và chúng chỉ có nghĩa bên trong hệ thống ấy. Chúng không phải lời cho phép thù ghét, tố giác hay hành xử với bất kỳ ai ngoài khung xét xử cổ đại đó. Với N19 thì điều này đặc biệt quan trọng: không một phần nào trong đoạn văn cho phép cá nhân tự hành xử bên ngoài phán quyết của tòa án, và toàn bộ hệ luật gắn với một thiết chế đã không còn.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 13:9; Phục Truyền Luật Lệ 13:10–11; Lêvi 19:16 để đối chiếu nghĩa vụ bị loại trừ; Maimonides, danh mục mitzvah N19; Sefer HaMitzvot, điều cấm 19.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Sifrei Devarim về Phục Truyền 13:9, theo bản trích của Maimonides; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 5:4; Mishnah Makkot 1:10; Talmud Babylon, Sanhedrin 41a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 13; Bernard M. Levinson, Deuteronomy and the Hermeneutics of Legal Innovation, về kỹ thuật pháp lý của chương này. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.