N206 — Người khấn biệt mình (nazir) không ăn vỏ nho
English: [For a Nazarite] not to eat grape peels.
Hebrew (Maimonides): שלא יאכל זוגין
Nguồn Torah: Dân Số 6:4 — “… từ hạt đến vỏ, người ấy không được ăn.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Chữ זָג (zag) là từ cuối cùng trong chuỗi các sản phẩm của cây nho, và theo cách đọc của Mishneh Torah, nó chỉ lớp vỏ ngoài của quả nho. Maimonides đếm nó thành điều cấm thứ năm trong nhóm sản phẩm cây nho của người khấn biệt mình (nazir), sau rượu, nho tươi, nho khô và hạt nho. Người nazir ăn một lượng bằng quả ô liu vỏ nho thì chịu hình phạt roi (malkot).
Bối cảnh và ý nghĩa: Người khấn biệt mình (nazir), “người được tách riêng”, là người tự nguyện khấn giữ một thời kỳ thánh hiến — nếu không nói rõ thời hạn thì theo Mishnah là ba mươi ngày — trong đó kiêng ba điều: mọi sản phẩm của cây nho, cắt tóc, và làm mình ô uế vì người chết. Dân Số 6 xây dựng tám điều cấm từ đó (N202–N209). Maimonides có một thái độ dè dặt đáng chú ý: trong phần luật về tính cách, ông dẫn Dân Số 6:11, nơi người nazir phải dâng lễ đền tội “vì đã phạm lỗi với sự sống”, và viết: “nếu người nazir, chỉ kiêng rượu, mà còn cần được tha tội, thì người tự cấm mình mọi thứ càng hơn thế”. Ông khuyên chỉ kiêng những gì Torah cấm, và coi lối sống khổ hạnh cực đoan là “con đường xấu”. Việc vỏ nho, thứ gần như không ai ăn riêng, cũng được nêu thành một điều cấm cho thấy tính tuyệt đối của sự tách biệt: không phần nào của cây nho được phép. Mishneh Torah ghi một tình huống cảm động cho thấy lời khấn có sức mạnh ra sao: người đang buồn rầu hay đang có tang, khi được mời uống rượu để quên sầu mà nói “tôi là nazir đối với nó”, thì bị cấm uống ly ấy. Vì việc kết thúc thời kỳ nazir đòi dâng lễ vật tại Đền Thờ, lời khấn nazir thực tế không được thực hiện trong thời hiện đại; các điều cấm vẫn thuộc về luật nhưng không có đối tượng thực hành phổ biến.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Như ở N205, nghĩa của zag được tranh luận trong Mishnah; trang này theo cách hiểu của Maimonides.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 6:4; Maimonides, danh mục mitzvah N206; Sefer HaMitzvot, điều cấm 206.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Nazariteship 1:11 và 5:2; Mishnah Nazir 6:2.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải Dân Số 6 và phụ lục về người nazir; Baruch A. Levine, Numbers 1–20, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.