N202 — Người khấn biệt mình (nazir) không uống rượu hay thứ pha rượu, kể cả giấm rượu
English: For a Nazarite not to drink wine or partake of anything in which wine was mixed and has the taste of wine.
Hebrew (Maimonides): שלא ישתה הנזיר יין, ולא דבר שנתערב בו יין וטעמו כטעם יין
Nguồn Torah: Dân Số 6:3 — “Người ấy phải kiêng rượu và men say; không được uống giấm rượu hay giấm men say, không được uống bất cứ nước ngâm nho nào …”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm כָּל מִשְׁרַת עֲנָבִים (kol mishrat anavim) (“mọi nước ngâm nho”) là chìa khóa: nó mở rộng điều cấm từ rượu sang mọi thứ có vị rượu. Mishneh Torah nêu ví dụ: người khấn biệt mình (nazir) nhúng bánh vào rượu, nếu lượng rượu đủ một revi’it trong một lượng bánh nhất định, thì chịu hình phạt roi (malkot). Ngược lại, rượu pha vào mật ong đến mức không còn vị rượu thì được phép. Danh mục của Maimonides còn nói rõ: dù rượu đã chua thành giấm, người nazir vẫn bị cấm. Chữ שֵׁכָר (shekhar) trong câu, theo Maimonides, chỉ đồ uống say có pha rượu nho; men say làm từ chà là hay sung thì được phép.
Bối cảnh và ý nghĩa: Người khấn biệt mình (nazir), “người được tách riêng”, là người tự nguyện khấn giữ một thời kỳ thánh hiến — nếu không nói rõ thời hạn thì theo Mishnah là ba mươi ngày — trong đó kiêng ba điều: mọi sản phẩm của cây nho, cắt tóc, và làm mình ô uế vì người chết. Dân Số 6 xây dựng tám điều cấm từ đó (N202–N209). Maimonides có một thái độ dè dặt đáng chú ý: trong phần luật về tính cách, ông dẫn Dân Số 6:11, nơi người nazir phải dâng lễ đền tội “vì đã phạm lỗi với sự sống”, và viết: “nếu người nazir, chỉ kiêng rượu, mà còn cần được tha tội, thì người tự cấm mình mọi thứ càng hơn thế”. Ông khuyên chỉ kiêng những gì Torah cấm, và coi lối sống khổ hạnh cực đoan là “con đường xấu”. Vì việc kết thúc thời kỳ nazir đòi dâng lễ vật tại Đền Thờ, lời khấn nazir thực tế không được thực hiện trong thời hiện đại; các điều cấm vẫn thuộc về luật nhưng không có đối tượng thực hành phổ biến.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nghĩ người khấn biệt mình (nazir) bị cấm mọi đồ uống có cồn: điều cấm gắn với cây nho, không với cồn. Và nhân vật Samson trong sách Thẩm Phán, dù được gọi là nazir, thuộc một hạng riêng mà luật kinh sư (rabbi) phân biệt với nazir thông thường.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 6:1–4; Maimonides, danh mục mitzvah N202; Sefer HaMitzvot, điều cấm 202.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Nazariteship 5:1–6 và 5:9; Mishneh Torah, Human Dispositions 3:1; Mishnah Nazir 1:3 về thời hạn mặc định.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải Dân Số 6 và phụ lục về người nazir; Baruch A. Levine, Numbers 1–20, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.