N222 — Không gặt sản vật tự mọc trong năm Sabát như năm thường
English: Not to reap crops that grow on their own in the seventh year in the same manner as in an ordinary year.
Hebrew (Maimonides): שלא לקצור ספיחי שביעית כדרך שקוצרין בשאר השנים
Nguồn Torah: Lêvi 25:5 — “Những gì tự mọc từ vụ gặt của ngươi, đừng gặt …”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Danh từ סְפִיחַ (sefiach (“cây tự mọc”) chỉ những gì đất tự cho ra trong năm Sabát, từ hạt rơi vãi hay rễ cũ. Công thức Maimonides nhấn vào cụm כְּדֶרֶךְ שֶׁקּוֹצְרִין (kederekh shekotzrin (“theo cách người ta gặt”): điều bị cấm không phải lấy sản vật mà là thu hoạch như một vụ mùa thương mại. Sản vật của năm Sabát thuộc về mọi người, như Lêvi 25:6 nói, và ai cũng có thể lấy để ăn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Năm Sabát, shemittah, cho đất nghỉ mỗi năm thứ bảy. Mishneh Torah nói người làm bất cứ việc gì với đất hay cây trong năm ấy vi phạm, nhưng chỉ bị phạt hình phạt roi (malkot) theo Torah cho bốn việc mà Torah nêu tên: gieo, tỉa cây nho, gặt, và hái nho. Ngày nay, theo phần lớn ý kiến, luật năm Sabát áp dụng ở Đất Israel theo luật các hiền sĩ, và cách giữ nó trong nền nông nghiệp hiện đại vẫn là đề tài tranh luận. Có một lớp luật kinh sư (rabbi) đáng chú ý: Mishneh Torah nói các hiền sĩ cấm ăn các loại ngũ cốc và rau tự mọc trong năm Sabát, “vì những kẻ vi phạm” — người có thể lén gieo hạt rồi nói đó là cây tự mọc. Nhưng cây tự mọc ở những nơi không ai gieo, như ruộng bỏ hoang, thì được ăn; và người ngoài Do Thái gieo trên đất mình ở Israel thì sản vật được phép, “vì hàng rào chỉ đặt ra cho những kẻ vi phạm, mà người ngoài Do Thái không bị ràng buộc bởi năm Sabát”.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu điều luật như lệnh để sản vật thối rữa: người ta được hái để ăn, theo cách khác với thu hoạch thông thường. Điều cấm nhắm vào hành vi kinh doanh hóa sản vật của năm thánh.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 25:5–7; Maimonides, danh mục mitzvah N222; Sefer HaMitzvot, điều cấm 222.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sabbatical Year and the Jubilee 4:1–4 và 4:29.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 25; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.