N234 — Không thúc ép con nợ nghèo khi biết họ không có khả năng trả
English: Not to demand payment of a debt from a poor person when one knows that he is impoverished, nor to cause him grief.
Hebrew (Maimonides): שלא יתבע העני בחובו כשיידע שהוא עני, ולא יצר לו
Nguồn Torah: Xuất Hành 22:24 — “Nếu ngươi cho người nghèo trong dân Ta vay tiền, đừng đối xử với người ấy như chủ nợ …”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm לֹא תִהְיֶה לוֹ כְּנֹשֶׁה (lo tihyeh lo kenoshe (“đừng như chủ nợ đối với người ấy”) nói về cách hành xử, không chỉ về việc đòi tiền. Mishneh Torah nói người thúc ép người nghèo “khi biết họ không có gì để trả” thì vi phạm điều cấm này. Và Maimonides đi xa hơn: người cho vay không được xuất hiện trước mặt con nợ khi biết họ không có khả năng trả, “kể cả chỉ đi ngang qua, để không làm họ sợ hãi hay xấu hổ”, dù không đòi.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides cũng nêu mặt kia của cân bằng: người vay có khả năng trả mà bảo “đi đi rồi quay lại” thì cũng vi phạm, theo Châm Ngôn 3:28; và người vay tiền rồi tiêu vào việc không cần thiết, để chủ nợ không đòi được, thì bị gọi là “kẻ ác”. Hệ thống không lãng mạn hóa con nợ mà bảo vệ phẩm giá của người thật sự nghèo. Mishneh Torah cũng ghi, dựa vào Phục Truyền 15:3, rằng việc đòi nợ người ngoài thì được phép theo cách thông thường, và Maimonides đọc câu ấy là một điều răn tích cực — một cách đọc bị nhiều thẩm quyền khác đặt vấn đề, như đã thấy ở luật lãi vay. Điều luật này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu điều luật như lệnh xóa nợ: người nghèo vẫn nợ, chỉ là không bị thúc ép hay làm nhục khi chưa có khả năng trả. Ý tưởng về phẩm giá của con nợ có song song trong nhiều hệ thống pháp luật phá sản hiện đại.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 22:24–26; Châm Ngôn 3:28; Maimonides, danh mục mitzvah N234; Sefer HaMitzvot, điều cấm 234.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Creditor and Debtor 1:2–3 và 2:1–4; Talmud Babylon, Bava Metzia 75b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 22:24–26; Jacob Milgrom, Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 25:35–38. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.