N244 — Không trộm tài sản

English: Not to steal.

Hebrew (Maimonides): שלא לגנוב ממון

Nguồn Torah: Lêvi 19:11 — “Các ngươi đừng trộm cắp, đừng chối, và đừng nói dối nhau.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Lêvi dùng số nhiều, לֹא תִּגְנֹבוּ (lo tignovu), và theo Rashi đây là lệnh cấm trộm tài sản, khác với lo tignov trong Mười Lời (N243). Gốc גנב (g-n-v) chỉ việc lấy lén, không cho người chủ biết; đó là điểm phân biệt với גָּזַל (gazal), lấy công khai bằng sức mạnh (N245). Xem thêm genevah.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nêu ba điểm. Thứ nhất, điều cấm áp dụng khi giá trị từ một perutah trở lên, dù lấy của người Israel hay người ngoại bang, người lớn hay trẻ nhỏ. Thứ hai, không có hình phạt roi (malkot), vì Torah đã quy định kẻ trộm phải bồi thường, thường là gấp đôi. Thứ ba, Maimonides cấm cả những việc người ta hay coi là vô hại: trộm dù rất ít, trộm để đùa, trộm với ý định trả lại hay định bồi thường, “để người ấy không tập cho mình quen với việc đó”. Talmud Bava Metzia 61b dẫn Baraita: không được trộm chỉ để làm người khác bực mình, cũng không được trộm với ý định bồi thường gấp đôi. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nghĩ luật chỉ bảo vệ tài sản của người Do Thái: Maimonides nói rõ điều ngược lại ngay ở luật Do Thái (halakhah) đầu tiên. Cũng không nên hiểu “lấy rồi trả lại” là không phải trộm.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N243 · Danh mục 613 điều răn · N245 →