N248 — Không chối tài sản của người khác đang ở trong tay mình
English: Not to deny [a just claim].
Hebrew (Maimonides): שלא לכחש בממון חברו
Nguồn Torah: Lêvi 19:11 — “…đừng chối…”
Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תְכַחֲשׁוּ (lo tekhachashu) có gốc כחש (k-ch-sh), “chối, phủ nhận”. Theo Rashi, câu này là lời cảnh cáo đi kèm Lêvi 5:21–24, nơi người “chối với người lân cận về đồ gửi giữ” phải trả vốn và thêm một phần năm. Maimonides dùng cụm לְכַחֵשׁ בְּמָמוֹן חֲבֵרוֹ (lekhachesh be-mamon chavero (“chối tài sản của người khác”). Tiêu đề máy trong danh mục, “không phủ nhận một yêu cầu chính đáng”, dịch theo bản Anh ngữ rộng hơn nguyên văn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah mô tả phạm vi: bất cứ ai giữ tiền của người khác, dù là đồ gửi, món vay, vật đã chiếm đoạt, tiền đã chèn ép hay vật nhặt được chưa trả, mà khi bị đòi thì chối, là vi phạm điều cấm này. Không có hình phạt roi (malkot), vì người vi phạm phải trả lại. Nếu người ấy còn thề dối để chối thì vi phạm thêm N249. Điều cấm này nằm giữa “đừng trộm” và “đừng nói dối” trong cùng một câu Lêvi: chối nợ là một dạng trộm bằng lời. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu rộng thành “không bác bỏ yêu cầu của ai”: người bị đòi oan có quyền chối. Điều cấm chỉ áp dụng khi tài sản thật sự là của người kia.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:11; Lêvi 5:21–24; Maimonides, danh mục mitzvah N248; Sefer HaMitzvot, điều cấm 248.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Oaths 1.8; Rashi về Lêvi 19:11.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.