N261 — Không bán nữ tỳ Hebrew cho người khác

English: Not to sell a Hebrew maidservant to another person.

Hebrew (Maimonides): שלא למכור אמה עברייה לאחר

Nguồn Torah: Xuất Hành 21:8 — “Nếu nàng không vừa ý chủ, người đã định nàng cho mình, thì ông phải để nàng được chuộc; ông không có quyền bán nàng cho người ngoài, vì ông đã bội ước với nàng.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm לְעַם נָכְרִי לֹא יִמְשֹׁל לְמָכְרָהּ (le-am nokhri lo yimshol le-mokhrah) nghĩa đen là “ông không có quyền bán nàng cho một dân xa lạ”. Truyền thống kinh sư (rabbi) không hiểu “dân xa lạ” là người ngoại bang, mà là bất kỳ người nào khác: theo Rashi, cả người chủ lẫn người cha đều không được bán nàng lần nữa. Cụm בְּבִגְדוֹ בָהּ (be-vigdo vah), “vì ông đã bội ước với nàng”, chỉ việc người chủ không thực hiện yi’ud, tức việc định nàng vào hôn nhân.

Bối cảnh và ý nghĩa: Xuất Hành 21:7–11 nói về một bé gái được người cha nghèo bán vào địa vị amah Ivriyah. Luật cổ này phản ánh quyền của người cha trong xã hội phụ hệ, và không tương thích với chuẩn mực hiện đại về trẻ em. Nhưng trong khuôn khổ ấy, Torah dựng nhiều hàng rào: nàng không ra đi “như cách các nô lệ ra đi”, mà được tự do khi hết sáu năm, khi đến Toàn Xá, khi có dấu hiệu dậy thì, hay khi chủ chết. Mishneh Torah quy định: chủ không được bán hay cho nàng cho người khác, dù xa hay gần, và nếu đã bán thì việc bán vô hiệu. Maimonides tự nêu một nhận xét: Torah cần nói rõ điều này với nữ tỳ, vì chủ có thể định nàng cho con trai mình, và người ta có thể nghĩ việc chuyển nàng cho người khác cũng được phép. Chế độ này không còn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu “dân xa lạ” là lệnh cấm riêng việc bán cho người ngoại bang; luật rabbi hiểu là cấm bán cho bất kỳ ai. Cũng không nên lãng mạn hóa thể chế: các hàng rào bảo vệ không xóa đi thực tế một bé gái bị bán vì nghèo.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N260 · Danh mục 613 điều răn · N262 →