N263 — Không bán yefat to’ar
English: Not to sell a yefat to’ar, as a maidservant.
Hebrew (Maimonides): שלא למכור אשת יפת תואר
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 21:14 — “Nếu về sau ngươi không còn muốn nàng, hãy để nàng đi tùy ý nàng; ngươi tuyệt đối không được bán nàng lấy tiền, không được đối xử với nàng như nô lệ, vì ngươi đã làm nhục nàng.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: וּמָכֹר לֹא תִמְכְּרֶנָּה בַּכָּסֶף (u-makhor lo timkerennah ba-kasef) dùng cấu trúc nhấn mạnh (động từ nguyên mẫu đi trước), nên có thể dịch “tuyệt đối không được bán”. Yefat to’ar nghĩa đen là “người phụ nữ dung mạo đẹp”, nhưng là thuật ngữ cho người phụ nữ bị bắt trong chiến tranh. Lý do cuối câu, תַּחַת אֲשֶׁר עִנִּיתָהּ (tachat asher innitah), “vì ngươi đã làm nhục nàng”, dùng động từ ענה (‘-n-h) mà Torah dùng cho cưỡng hiếp ở những chỗ khác.
Bối cảnh và ý nghĩa: Phục Truyền 21:10–14 là luật về một thực tế tàn nhẫn của chiến tranh cổ đại: phụ nữ bị bắt làm chiến lợi phẩm. Câu Torah cho phép người lính lấy người phụ nữ ấy làm vợ, sau một tháng để nàng khóc cha mẹ. Truyền thống kinh sư (rabbi) đọc luật này như sự nhượng bộ: Talmud Kiddushin 21b nói “Torah chỉ nói để đối phó với ác dục”. Mishneh Torah còn trình bày luật theo cách cho phép quan hệ đầu tiên ngay trong chiến tranh, rồi đặt nhiều giới hạn: chỉ khi đang chiến tranh, chỉ một người, phải đưa nàng về nhà trước, cho nàng khóc cha mẹ và cả tôn giáo của mình. Điều cấm này nói: nếu người ấy không muốn cưới nàng, nàng được tự do, không bị bán; và nếu đã bán thì việc bán vô hiệu, tiền phải trả lại. Luật này chỉ thuộc về chiến tranh cổ đại, không còn áp dụng.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên làm nhẹ bản văn: đây là luật trong một khung cảnh cưỡng ép, và chính câu Torah gọi đó là “làm nhục”. Nhưng cũng không nên bỏ qua những giới hạn mà Torah và truyền thống đặt ra. Luật về tù binh cổ đại không thể được dùng để biện hộ cho bạo lực tình dục trong chiến tranh hiện đại.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 21:10–14; Maimonides, danh mục mitzvah N263; Sefer HaMitzvot, điều cấm 263.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Kings and Wars 8.6; Mishneh Torah, Kings and Wars 8.3; Mishneh Torah, Kings and Wars 8.5; Talmud Babylon, Kiddushin 21b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải chương tương ứng; Moshe Weinfeld, Social Justice in Ancient Israel and in the Ancient Near East (1995). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.