N264 — Không giữ người nữ tù binh được chọn làm vợ (yefat to’ar) làm nữ tỳ

English: Not to force a yefat to’ar to serve as a maidservant.

Hebrew (Maimonides): שלא לכבוש אשת יפת תואר שפחה

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 21:14 — “…không được đối xử với nàng như nô lệ, vì ngươi đã làm nhục nàng.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תִתְעַמֵּר בָּהּ (lo tit’amer bah) là động từ hiếm, chỉ có ở đây và ở Phục Truyền 24:7 về kẻ bắt cóc (N243). Rashi giải thích: “đừng dùng nàng để phục dịch”, và dẫn một từ Ba Tư chỉ việc phục dịch. Maimonides trong danh mục viết שֶׁלֹּא לִכְבּוֹשׁ … שִׁפְחָה (she-lo likhbosh … shifchah), “không giữ nàng lại làm nữ tỳ”.

Bối cảnh và ý nghĩa: Điều cấm này đi đôi với N263: người lính không được bán người nữ tù binh được chọn làm vợ (yefat to’ar), cũng không được giữ nàng lại để phục dịch. Mishneh Torah nói: sau khi đã quan hệ, người ấy không được giữ nàng như nữ tỳ. Hai lựa chọn duy nhất là cưới nàng làm vợ, với khế ước hôn nhân (ketubah) và nghi thức kết hôn, hoặc để nàng ra đi tự do. Như vậy luật chặn con đường biến người phụ nữ bị bắt thành tài sản lâu dài. Như điều trước, luật này chỉ thuộc về chiến tranh cổ đại.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Giới hạn này không làm cho bối cảnh ban đầu trở nên chấp nhận được; nó chỉ cho thấy Torah và luật kinh sư (rabbi) cố thu hẹp quyền của người lính đối với tù binh.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N263 · Danh mục 613 điều răn · N265 →