N270 — Không bỏ mặc con vật ngã quỵ dưới gánh nặng trên đường
English: Not to leave an animal fallen under its load on the road.
Hebrew (Maimonides): שלא להניח הבהמה רובצת תחת משאה בדרך
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 22:4 — “Đừng thấy lừa hay bò của anh em ngươi ngã trên đường mà làm ngơ; ngươi phải cùng người ấy nâng chúng dậy.” Xem thêm Xuất Hành 23:5.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Phục Truyền dùng lại cấu trúc của N269: לֹא תִרְאֶה… וְהִתְעַלַּמְתָּ (lo tir’eh… ve-hit’allamta), “đừng thấy… mà làm ngơ”. Hai động từ tích cực ở hai nơi tạo nên hai mệnh lệnh: dỡ gánh (Xuất Hành 23:5, עָזֹב תַּעֲזֹב עִמּוֹ (azov ta’azov imo)) và nâng, chất lại gánh (Phục Truyền 22:4, הָקֵם תָּקִים עִמּוֹ (hakem takim imo)). Chữ עִמּוֹ (imo (“cùng với người ấy”) đòi chủ con vật cũng phải làm. Xem perikah và te’inah.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: ai gặp con vật ngã dưới gánh mà không dỡ, không chất lại, để người chủ bối rối rồi đi, là bỏ hai mệnh lệnh tích cực và vi phạm điều cấm này. Mishnah Bava Metzia 2:10 thêm: phải giúp dù bốn năm lần; nếu chủ ngồi chờ và nói “đó là bổn phận của anh”, người qua đường được miễn. Talmud Bava Metzia 32b rút ra từ đây rằng צַעַר בַּעֲלֵי חַיִּים (tza’ar ba’alei chayim), gây đau đớn cho động vật, bị cấm theo luật Torah. Maimonides nhấn mạnh rằng phải giúp cả một người Israel mà mình có lý do ghét, vì theo ông Torah coi trọng mạng sống của người Israel, “dù là người xấu hay người công chính”. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều cấm không chỉ vì lòng thương động vật, mà còn vì người chủ đang gặp nạn trên đường. Cũng không nên hiểu người giúp phải làm một mình: người chủ phải cùng làm.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 22:4; Xuất Hành 23:5; Maimonides, danh mục mitzvah N270; Sefer HaMitzvot, điều cấm 270.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Murderer and the Preservation of Life 13.2; Mishneh Torah, Murderer and the Preservation of Life 13.14; Mishnah Bava Metzia 2:10; Talmud Babylon, Bava Metzia 32b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải chương tương ứng; Moshe Weinfeld, Social Justice in Ancient Israel and in the Ancient Near East (1995). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.