N283 — Người đã lập luận để tha bổng trong vụ án tử hình không chuyển sang lập luận kết tội
English: For a person who argued in favor of acquittal in a capital case not to argue for a conviction.
Hebrew (Maimonides): שלא ילמד חובה מי שלימד זכות תחילה בדיני נפשות
Nguồn Torah: Xuất Hành 23:2 — “…đừng trả lời trong vụ tranh chấp mà nghiêng theo…”
Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תַעֲנֶה עַל רִב לִנְטֹת (lo ta’aneh al riv lintot). Chữ רִב (riv (“tranh chấp”) được viết thiếu, nên truyền thống có thể đọc nó như רַב (rav (“người lớn, bậc thầy”) hay như lời phát biểu trong vụ tranh chấp. Maimonides đọc: người đã “trả lời”, tức đã lập luận, theo hướng tha bổng thì không được “nghiêng” sang kết tội. Rashi ghi một cách đọc khác: khi được hỏi ý kiến, đừng nói theo đa số nếu họ sai, mà hãy nói điều mình thấy đúng.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishnah Sanhedrin 5:5 viết: “người lập luận kết tội có thể chuyển sang lập luận tha, nhưng người lập luận tha không thể quay lại lập luận kết tội”. Mishneh Torah giới hạn: điều này áp dụng trong lúc thảo luận; khi đến lúc biểu quyết cuối cùng, người ấy vẫn được bỏ phiếu cùng phe kết tội. Mục đích là giữ lại mọi tiếng nói có lợi cho bị cáo trong suốt quá trình thảo luận. Luật này đi cùng N282 và các quy tắc khác của vụ án tử, như việc thảo luận phải bắt đầu từ lý lẽ có lợi cho bị cáo. Vì thuộc thẩm quyền của Đại Tòa án (Sanhedrin), luật không còn áp dụng thực tế ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu đây là lệnh cấm thẩm phán đổi ý: thẩm phán có thể chuyển từ kết tội sang tha bất cứ lúc nào. Chỉ chiều ngược lại mới bị hạn chế.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 23:2; Maimonides, danh mục mitzvah N283; Sefer HaMitzvot, điều cấm 283.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, The Sanhedrin 10.2; Mishnah Sanhedrin 5:5; Talmud Babylon, Sanhedrin 34a; Rashi về Xuất Hành 23:2.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải chương tương ứng; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.