N286 — Người phạm tội không được làm nhân chứng
English: For a sinner not to act as a witness.
Hebrew (Maimonides): שלא יעיד בעל עבירה
Nguồn Torah: Xuất Hành 23:1 — “…đừng chung tay với kẻ ác để làm nhân chứng bạo ngược.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: אַל תָּשֶׁת יָדְךָ עִם רָשָׁע לִהְיֹת עֵד חָמָס (al tashet yadkha im rasha lihyot ed chamas). Theo Mishneh Torah, truyền khẩu đọc câu này thành אַל תָּשֶׁת רָשָׁע עֵד (al tashet rasha ed), “đừng đặt kẻ ác làm nhân chứng”. רָשָׁע (rasha) ở đây là thuật ngữ pháp lý: người đã vi phạm một tội bị hình phạt roi (malkot), vì Torah gọi người phải chịu roi là rasha (Phục Truyền 25:2).
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nêu hai tầng. Thứ nhất, người rasha bị loại khỏi làm chứng theo luật Torah; kẻ trộm và kẻ chiếm đoạt cũng bị loại dù không chịu roi, vì họ lấy tài sản người khác bằng bạo ngược. Thứ hai, một nhân chứng ngay thẳng biết người cùng làm chứng với mình là rasha mà tòa không biết, thì không được làm chứng cùng người ấy, “dù đó là lời chứng thật”, vì như thế là “chung tay với kẻ ác”. Luật tách uy tín của lời khai khỏi nội dung của nó: tòa chỉ nhận lời khai của người đủ tư cách. Điều này vẫn áp dụng ngày nay trong tòa Do Thái.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Chữ rasha ở đây không phải lời phán xét đạo đức chung về một con người, mà là một tình trạng pháp lý có định nghĩa, và có thể chấm dứt khi người ấy ăn năn theo các quy tắc của luật. Xem thêm thẩm tra nhân chứng.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 23:1; Phục Truyền Luật Lệ 25:2; Maimonides, danh mục mitzvah N286; Sefer HaMitzvot, điều cấm 286.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Testimony 10.1; Mishneh Torah, Testimony 10.2; Mishneh Torah, Testimony 10.4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải chương tương ứng; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.